LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cornfield - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cornfield Ý nghĩa của Từ

  • Một cánh đồng nơi trồng ngô.
  • Khu vực nông nghiệp chuyên trồng ngô.
  • Cảnh thường được mô tả trong phong cảnh nông thôn.
Illustration for this word

cornfield Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cornfield Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːnfiːld/
Mỹ /ˈkɔrnfiːld/
Tiết
cornfield

cornfield Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ngô + cánh đồng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'corn' (nghĩa là hạt) + 'field'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cánh đồng ngô vàng rực rỡ đung đưa trong gió nhẹ dưới bầu trời xanh rộng lớn, tạo nên một cảnh nông thôn thanh bình và đẹp đẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'cornfield'?

A.A large body of water
B.A type of forest
C.A field where corn is grown
D.A city park
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cornfield' correctly?

A.The farmer planted seeds in the cornfield.
B.The cornfield was full of tall sunflowers.
C.They went swimming in the cornfield.
D.A cornfield is where we store our tools.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cornfield'?

A.Desert
B.Agricultural land
C.Mountain
D.Ocean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cornfield'?

A.Farm
B.Urban area
C.Pasture
D.Field
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to 'cornfield'?

A.I saw a beautiful landscape with rolling hills and a cornfield.
B.The river flowed quietly beside the city.
C.They decided to picnic on the beach under the sun.
D.He built a house in the mountains.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ