LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scatter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scatter Ý nghĩa của Từ

  • ném cái gì đó theo nhiều hướng khác nhau
  • phân phối không đều
  • phá vỡ và rải rác
Illustration for this word

scatter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scatter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskætə/
Mỹ /ˈskætɚ/
Tiết
scatter

scatter Từ nguyên của Từ

scatter = scat- (rải) + -ter (hậu tố chỉ người); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Bắc Âu cổ 'skattr' → tiếng Anh trung cổ 'scatter'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những hạt giống được rải trên một cánh đồng, lan ra khắp mọi hướng khi chúng hạ xuống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scatter mô tả hành động ném vật thể theo nhiều hướng khác nhau hoặc phân bổ chúng một cách không đồng nhất. Nó cũng có thể có nghĩa là làm cho một nhóm người hoặc vật chất phân tán, tách rời thành nhiều phần. Trong tiếng Việt, dùng scatter khi nói về các yếu tố dao động bên ngoài hoặc trong đồ thị dữ liệu, một scatter plot cho thấy mối quan hệ giữa hai biến bằng các điểm trên lưới hai chiều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kết hợp với across/những nơi khác; không ám chỉ phân phối đồng đều; quá khứ: scattered; thuật ngữ đồ thị trong dữ liệu; dùng khi nói về sự hỗn độn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm scatter với rắc rối trang trí
  • Tin rằng scatter luôn phân phối đồng đều
  • Dùng 'scatter to' thay vì 'scatter across/around/throughout'
  • Dùng scatter cho bố trí gọn gàng
  • Nhầm lẫn scatter với spread trong mẫu cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay nhầm scatter với rải rác hoặc phân phối đồng đều; khó phân biệt giữa scatter và spread khi nói về dữ liệu và sự hỗn độn.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung các vật di chuyển theo nhiều hướng để nhớ sự phân tán không đều
  • Kết hợp scatter với across/around/throughout để chỉ phạm vi
  • So sánh với rải rác và trải để nắm sắc thái
  • Dùng scattered làm tính từ mô tả sự lộn xộn
  • Liên kết scatter plot với phân tích dữ liệu
  • Ôn tập quá khứ: were scattered

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'scatter'?

A.Spread
B.Gather
C.Combine
D.Hide
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'scatter' used correctly?

A.She scattered the seeds in the garden.
B.The students were asked to gather at the auditorium.
C.He combined all the books on the shelf.
D.The treasure was hidden in the cave.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'scatter'?

A.Collect
B.Amass
C.Disperse
D.Congregate
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the concept of 'scatter' apply in real-world situations?

A.Grouping similar items together
B.Packing items neatly in a box
C.Sweeping leaves around the yard
D.Stacking books on a shelf
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of when things are scattered?

A.the organized files in the cabinet
B.the neat rows of books on the shelf
C.the jigsaw puzzle pieces scattered on the table
D.the alphabetically arranged spices in the kitchen

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Homework

Asking for Help

2026.04.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ