LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scission - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scission Ý nghĩa của Từ

  • hành động cắt hoặc chia tách một cái gì đó
  • một sự phân chia hoặc tách biệt
  • trạng thái bị chia tách hoặc tách rời
Illustration for this word

scission Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scission Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪʃ.ən/
Mỹ /ˈsɪʃ.ən/
Tiết
scission

scission Từ nguyên của Từ

Gốc: 'scindere' (Latinh, cắt) + hậu tố '-ion'; Xuất xứ lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây bị chia thành hai phần, đại diện cho sự chia tách rõ ràng, như một chiếc kéo cắt giấy, đánh dấu sự phân chia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scission là danh từ mô tả hành động cắt, phá vỡ hoặc phân chia một vật thành các phần, cũng như sự phân chia kết quả. Nó có thể được dùng để mô tả sự phân chia của một nhóm hoặc tổ chức thành các phe phái, hoặc trong sinh học và hóa học để chỉ sự phá vỡ trong một phân tử hoặc mô. Từ này nhấn mạnh sự phân tách quyết đoán, đôi khi đột ngột, chứ không phải hao mòn dần dần. Trong tiếng Anh dùng phổ biến, scission có vẻ trang trọng hơn so với từ split hay divide.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ngôn ngữ Việt gợi ý dùng ở văn phong trang trọng hoặc khoa học; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không mô tả thay đổi từ từ mà nhấn mạnh sự phân rã, phân chia rõ ràng.
  • Thường gặp trong y học, khoa học và lịch sử.
  • Kết hợp với các tính từ như đột ngột, quyết liệt.
  • Có thể gặp trong các cụm như escisión/ cisión khi nói về tổ chức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngôn ngữ Việt cho rằng từ này trang trọng hoặc học thuật; dễ bị dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó chỉ sự phân rã quyết đoán, không phải thay đổi từ từ.
  • Thường gặp trong y học, khoa học hoặc lịch sử.
  • Hạn chế dùng trong ngữ cảnh không formal.
  • Cẩn thận với ngữ cảnh khi nói về tổ chức hoặc quốc gia.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem scission như từ trang trọng hoặc học thuật; dễ nhầm với 'chia tách' hoặc 'phân rã' trong văn nói.

Mẹo Học

  • Liên kết scission với sắc thái phá vỡ rõ ràng và trang trọng; gốc Latinh giúp dễ nhớ.
  • Thực hành trong các ngữ cảnh sinh học, hóa học, pháp lý hoặc lịch sử.
  • So sánh với từ chia/phân tách để nhận biết mức độ trang trọng.
  • Trong đời sống hàng ngày, dùng từ đơn giản khi có thể.
  • Luyện tập diễn đạt lại câu kỹ thuật bằng scission.
  • Đọc văn bản học thuật để thấy cách dùng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'scission'?

A.A decision-making process
B.A division or cutting into parts
C.A scientific theory
D.An emotional response
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'scission' in a sentence.

A.The scission of the cake happened at the birthday party.
B.After the scission, the team celebrated their win.
C.The scission of political ideals led to a heated debate.
D.The scission of the rope was unexpected.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scission'?

A.Creation
B.Anticipation
C.Separation
D.Integration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scission'?

A.Fragmentation
B.Division
C.Unity
D.Isolation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a scission might occur?

A.When two groups decide to part ways due to differing objectives.
B.When a company decides to merge with another company.
C.When a new law is created that changes existing policies.
D.When two friends argue and stop talking to each other.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ