LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

separation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

separation Ý nghĩa của Từ

  • hành động tách rời
  • sự phân chia thành nhiều phần
  • trạng thái bị tách rời
Illustration for this word

separation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

separation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɛpəˈreɪʃən/
Mỹ /ˌsɛpəˈreɪʃən/
Tiết
separation

separation Từ nguyên của Từ

separation = se- (tách rời) + parare (chuẩn bị). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một cảnh mà hai người bạn, trước đây bên nhau, quyết định đi theo những con đường khác nhau trong cuộc sống, biểu tượng cho sự chia ly của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên mình nắm hai bức ảnh và để cho một bức move ra xa khỏi bức còn lại, giữ bức kia ở chỗ cũ. Khoảng cách trên bàn dần mở rộng. Bàn tay đổ mồ hôi và tôi chỉnh sửa, đẩy và kéo để giữ thăng bằng. Sự tách biệt nhỏ này làm cho không gian rõ ràng hơn và gợi lên cách chúng ta phân công, chia sẻ công việc hoặc ý tưởng trong cuộc sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự ly biệt là hành động rời xa hoặc trạng thái bị tách rời. Nó có thể chỉ khoảng cách vật lý, sự phân chia thành các phần hoặc sự rạn nứt về mặt cảm xúc hoặc pháp lý. Bạn có thể nói về sự tách rời của hai người bạn khi họ chọn con đường khác nhau, hay sự phân chia quyền lực hoặc một quốc gia bị chia cắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: đi với from/into/of và thường đi kèm động từ như 'dẫn đến' hoặc 'những gì dẫn tới'. Phân biệt phân tách vật lý, phân tách cảm xúc hoặc pháp lý. Dùng cụm cố định như 'separation of powers' hoặc 'separation anxiety' khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự ly biệt không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với kết thúc một mối quan hệ
  • Không chỉ là khoảng cách vật lý
  • Ly biệt và ly hôn không phải cùng một thứ
  • Với một người, không phải lúc nào cũng dùng từ 'from'
  • Sự ly biệt cũng có thể ám chỉ dữ liệu hoặc nhóm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt diễn đạt sự ly biệt theo nhiều ngữ cảnh (vật lý, cảm xúc, pháp lý). Người học thường nhầm với ly hôn và gặp khó với giới từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Liên kết separation với giới từ phù hợp (from/into/of).
  • Luyện tập cụm cố định như separation of powers, separation anxiety, separation from loved ones.
  • Phân loại theo ngữ cảnh (vật lý, cảm xúc, pháp lý).
  • Dùng câu chuyện ngắn để nhớ ẩn dụ.
  • So sánh với từ liên quan như chia, tách, ngắt kết nối.
  • Trong ngữ cảnh hôn nhân, xem divorce có phù hợp không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'separation'?

A.A state of togetherness
B.A state of division
C.A state of confusion
D.A state of agreement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'separation' used correctly?

A.He wanted to work together, not separation.
B.The separation between the two cultures was evident.
C.I hope for a separation of opinions.
D.The separation of the cake was perfect.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'separation'?

A.Connection
B.Unity
C.Harmony
D.Bond
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you experience 'separation'?

A.Cooking ingredients for a recipe
B.Sorting laundry into different piles
C.Putting puzzles pieces together
D.Uniting with a group of friends
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where 'separation' is necessary.

A.Argument resolution
B.Teamwork
C.Family bonding
D.School project collaboration

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ