separation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
separation = se- (tách rời) + parare (chuẩn bị). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một cảnh mà hai người bạn, trước đây bên nhau, quyết định đi theo những con đường khác nhau trong cuộc sống, biểu tượng cho sự chia ly của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình nắm hai bức ảnh và để cho một bức move ra xa khỏi bức còn lại, giữ bức kia ở chỗ cũ. Khoảng cách trên bàn dần mở rộng. Bàn tay đổ mồ hôi và tôi chỉnh sửa, đẩy và kéo để giữ thăng bằng. Sự tách biệt nhỏ này làm cho không gian rõ ràng hơn và gợi lên cách chúng ta phân công, chia sẻ công việc hoặc ý tưởng trong cuộc sống.
Sự ly biệt là hành động rời xa hoặc trạng thái bị tách rời. Nó có thể chỉ khoảng cách vật lý, sự phân chia thành các phần hoặc sự rạn nứt về mặt cảm xúc hoặc pháp lý. Bạn có thể nói về sự tách rời của hai người bạn khi họ chọn con đường khác nhau, hay sự phân chia quyền lực hoặc một quốc gia bị chia cắt.
Tiếng Việt diễn đạt sự ly biệt theo nhiều ngữ cảnh (vật lý, cảm xúc, pháp lý). Người học thường nhầm với ly hôn và gặp khó với giới từ đi kèm.
What is the meaning of the word 'separation'?
In which sentence is 'separation' used correctly?
Which word is an antonym of 'separation'?
In what real-life context would you experience 'separation'?
Reflect on a situation where 'separation' is necessary.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật