LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scoured - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scoured Ý nghĩa của Từ

  • làm sạch một vật bằng cách chà mạnh
  • tìm kiếm kỹ lưỡng
  • loại bỏ bụi bẩn hoặc tạp chất
Illustration for this word

scoured Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scoured Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skaʊə/
Mỹ /skaʊɚ/
Tiết
scour

scoured Từ nguyên của Từ

Từ 'scūr' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm sạch hoặc tinh chế'; hành động chà rửa gợi nhớ hình ảnh một người chăm chỉ lau rửa nồi bẩn cho đến khi nó bóng như mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

scour có hai ý nghĩa chính: chà mạnh để làm sạch và lục lọi kỹ lưỡng để tìm kiếm. Trong tiếng Việt, ngữ cảnh sẽ cho ta biết nó ám chỉ làm sạch hay tìm kiếm thông tin cặn kẽ. Người học thường nhầm lẫn giữa hai nghĩa khi dùng với các danh từ khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng scour cho việc làm sạch triệt để hoặc lục soát kỹ lưỡng.
  • Kết hợp với các vật thể như khu vực, internet.
  • Không dùng cho làm sạch nhẹ.
  • Các collocation phổ biến: scour the area, scour the internet.
  • Ngữ cảnh cho biết nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scour không chỉ có nghĩa là làm sạch mà còn là lục lọi kỹ lưỡng để tìm kiếm.
  • Không phải lúc nào scour thay thế scrub được.
  • Dùng với dữ kiện hay gợi ý trừu tượng cần ngữ cảnh rõ ràng.
  • Cách nói này có vẻ trang trọng; nói chuyện thông thường sẽ dùng từ khác.
  • Hiểu rõ ngữ cảnh sạch sẽ vs tìm kiếm thông tin mới nắm bắt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, scour có hai nghĩa: làm sạch và lục lọi tìm kiếm. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa với bối cảnh rõ ràng
  • Luyện tập lau chùi và lục tìm bằng các ví dụ cụ thể
  • Chú ý collocations: scour the area, scour the internet
  • Tránh nhầm scour với scrub khi tìm kiếm
  • Học các cụm từ scour out, scour through
  • Đọc ví dụ để nắm ngữ nghĩa sắc bén

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ