LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scowled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scowled Ý nghĩa của Từ

  • có vẻ mặt tức giận hoặc không hài lòng
  • biểu cảm tức giận
Illustration for this word

scowled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scowled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skaʊl/
Mỹ /skaʊl/
Tiết
scowl

scowled Từ nguyên của Từ

scowl = scow + -l (động từ), từ tiếng Bắc Âu cổ 'skúll' có nghĩa là 'nhăn mặt'. Khái niệm nhăn mặt liên quan đến biểu hiện của sự không hài lòng, gợi lên hình ảnh sống động về một đám mây tối đang lơ lửng trên khuôn mặt giận dữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scowl là động từ có nghĩa là cau có mặt để thể hiện sự giận dữ hoặc không hài lòng, thường là giữa lông mày nhíu lại và môi ép lại. Dạng danh từ scowl chỉ riêng biểu cảm khuôn mặt đó: một vẻ mặt tối tăm cho thấy khó chịu hoặc phản đối. Người bản ngữ có thể nói He scowled at me để mô tả hành động, hoặc một scowl crossed her face nhấn mạnh biểu cảm. Từ này thường mang sắc thái mạnh, phù hợp cho diễn đạt căng thẳng hoặc xung đột trong văn kể chuyện, hơn là chỉ frown.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Scowl mô tả một biểu hiện khuôn mặt nhằm thể hiện sự giận dữ hoặc không hài lòng một cách có chủ ý. Sử dụng động từ để mô tả hành động (scowls, scowling). Danh từ chỉ riêng biểu cảm trên khuôn mặt, không phải hoàn cảnh. Không dùng scowl cho sự khó chịu nhẹ; dùng frown. Trong tường thuật, scowl thường diễn đạt căng thẳng mà không nói rõ cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scowl và frown có nghĩa giống nhau ở mọi hoàn cảnh.
  • Scowl luôn chỉ sự giận dữ nhắm vào bạn cá nhân.
  • Nét mặt cau có có thể miêu tả biểu cảm trung lập.
  • Scowl chỉ dùng trong nói chuyện, không dùng trong viết văn.
  • Scowl là từ nói thông dụng cho biểu hiện giận dữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Scowl thể hiện sự giận dữ mạnh mẽ hơn so với cau mày bình thường; người học thường nhầm với cau mày thông thường khiến ngữ điệu bị sai.

Mẹo Học

  • Nghe giọng điệu mạnh khi từ này xuất hiện trong audio hoặc phim.
  • Thực hành cả dạng động từ và danh từ.
  • So sánh scowl với frown và glower để cảm nhận sắc thái.
  • Sử dụng trạng từ để thể hiện cường độ (giận dữ, gay gắt).
  • Lưu ý hoàn cảnh xã hội nơi scowl báo hiệu căng thẳng.
  • Ghi hình lại để kiểm tra nét mặt có khớp với từ hay không.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ