scrape - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
scrape = scrap + -e | Bắc Âu cổ (skrapa) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nào đó đang loại bỏ sơn từ một bức tường, để lại một đống các mảnh đã được cạo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQScrape có nghĩa là loại bỏ vật liệu khỏi bề mặt bằng cách chà xát bằng dụng cụ, hoặc kéo lê một bề mặt trên một vật thể bằng động tác scraping. Nó cũng bao quát việc thu thập vật phẩm bằng cách scraping, chẳng hạn như scraping dữ liệu hoặc danh sách tên từ một danh sách. Thuật ngữ này được dùng khi loại bỏ sơn hoặc bụi bẩn theo nghĩa đen, và mang nghĩa ẩn dụ cho việc kiếm sống vất vả hoặc quyét tiền gấp. Nguồn gốc từ scrap + -e, từ Old Norse skrapa sang Middle English rồi tiếng Anh hiện đại. Người học nên phân biệt scraping vật lý và scraping dữ liệu, đồng thời chú ý tới các cụm từ như scrape by và scrape together.
Trong tiếng Việt, người học cần phân biệt cạo vật lý và scraping dữ liệu; các thuật ngữ như 'lấy dữ liệu từ web' thường được dùng thay vì từ mượn tiếng Anh.
What is the meaning of 'scrape'?
In which sentence is 'scrape' used correctly?
Which word is a synonym of 'scrape'?
What is the opposite of 'scrape'?
How would you use 'scrape' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật