LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

screw - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

screw Ý nghĩa của Từ

  • một phụ kiện kim loại có xoắn ốc
  • xoay hoặc vặn một cái gì đó
  • lừa đảo hoặc lừa gạt ai đó
Illustration for this word

screw Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

screw Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skruː/
Mỹ /skru/
Tiết
screw

screw Từ nguyên của Từ

screw = s-/schraube (xoay) + crew (lắp ráp). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một công nhân đang vặn một chiếc ốc kim loại vào vị trí, khép chặt mối liên kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm dụng cụ vặn vít, đặt vít vào lỗ và giữ chắc. Em đẩy và xoay, ren vít bám chặt, kim loại có một chút kháng. Em điều chỉnh góc, tiếp tục xoay cho đến khi đầu vít bằng phẳng và chắc chắn. Trong đời sống cũng có lúc muốn bóp méo sự thật hoặc lừa ai đó, nhưng em chọn kiểm soát và để kết quả đứng vững.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Screw là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một bu lông kim loại có ren xoắn, ghép vào gỗ, kim loại hoặc nhựa và thường có đầu đóng bằng tuốc nơ vít hoặcAllen. Động từ to screw có nghĩa quay, vặn để ghép các bộ phận lại với nhau, hoặc theo nghĩa bóng để lừa đảo ai đó, đối xử bất công. Nguồn gốc của từ gắn với ý nghĩa xoay vặn và ghép lại, có liên quan tới latin/tiếng Pháp cổ. Hình ảnh một công nhân vặn bu lông giúp hình dung ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng screw có thể là danh từ hoặc động từ. Đọc sao cho âm oo dài, đừng nhầm với lời thóa mạ. Dùng screws ở dạng số nhiều khi có nhiều ốc. Cẩn thận khi dùng nghĩa lừa đảo ở nghĩa bóng. Phân biệt giữa vít, đinh, bu lông và đai ốc. Dùng trong ngữ cảnh cơ khí hoặc thành ngữ một cách thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ốc vít và đinh thì giống nhau
  • mọi ốc vít chỉ dùng cho gỗ
  • screw có nghĩa là vứt bỏ
  • ốc vít luôn cần tua vít, bu long thì không
  • screw chỉ là thuật ngữ cơ khí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, screw có nghĩa vật lý là vít và nghĩa lóng là lừa đảo; nhấn mạnh ngữ cảnh để phân biệt và dùng từ trung lập trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng danh từ và động từ.
  • Hình dung công nhân vặn vít để nhớ lâu.
  • Phân biệt vít, đinh, bu-lông và đai ốc bằng ngữ cảnh.
  • Chú ý nghĩa lóng khi nói chuyện informel.
  • Học các kích thước vít: nhỏ, vừa, lớn.
  • Học các thành ngữ như screw up hay screw in.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'screw'?

A.Swim
B.Jump
C.Laugh
D.Fasten
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'screw' used correctly?

A.I want to screw my homework tonight.
B.She saw a screw flying in the sky.
C.He used a screwdriver to open the screw.
D.Let's go to the park and screw around.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an opposite word of 'screw'?

A.Tighten
B.Loosen
C.Fix
D.Attach
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would you typically encounter a 'screw'?

A.Cooking a meal
B.Writing a story
C.Repairing a bicycle
D.Solving a math problem
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'screw'?

A.Answer this question
B.This is difficult
C.Let's go outside
D.I need to screw in the light bulb

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ