scroll - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
scroll = scrole (tiếng Pháp cổ) + -l (hậu tố thu nhỏ). Nguồn gốc: Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thủ thư cổ đại đang mở cuộn giấy, tiết lộ những bí mật trong quá khứ, mỗi phần mới mở ra như những trang lịch sử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQScroll có hai nghĩa trong tiếng Anh: động từ nghĩa là di chuyển văn bản hoặc hình ảnh trên màn hình lên xuống, hoặc duyệt nội dung ở định dạng số. Danh từ scroll chỉ cuộn giấy có chữ viết hoặc một bản ghi lâu đời, như trong thư viện. Trong công nghệ, ta cuộn trang bằng chuột lăn, vuốt trên điện thoại, hoặc dùng phím mũi tên để xem tiếp nội dung. Các collocation phổ biến gồm scrolling, scroll bar, scroll through. Hiểu sự khác biệt ngữ cảnh giúp tránh nhầm lẫn giữa hành động trên màn hình và đối tượng cổ xưa.
Người học tiếng Việt thường gán scroll cho cả hai nghĩa; nhấn mạnh sự khác biệt giữa hành động trên màn hình và vật thể lịch sử.
What is the meaning of the word 'scroll'?
In which of the following sentences is the word 'scroll' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'scroll'?
What is the opposite of 'scroll'?
In what real-life context would you most likely see a 'scroll'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật