LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scroll - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scroll Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển văn bản hoặc hình ảnh trên màn hình lên hoặc xuống
  • một cuộn giấy da hoặc giấy trên đó viết một cái gì đó
  • duyệt nội dung trong định dạng kỹ thuật số
Illustration for this word

scroll Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scroll Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skrəʊl/
Mỹ /skroʊl/
Tiết
scroll

scroll Từ nguyên của Từ

scroll = scrole (tiếng Pháp cổ) + -l (hậu tố thu nhỏ). Nguồn gốc: Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thủ thư cổ đại đang mở cuộn giấy, tiết lộ những bí mật trong quá khứ, mỗi phần mới mở ra như những trang lịch sử.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scroll có hai nghĩa trong tiếng Anh: động từ nghĩa là di chuyển văn bản hoặc hình ảnh trên màn hình lên xuống, hoặc duyệt nội dung ở định dạng số. Danh từ scroll chỉ cuộn giấy có chữ viết hoặc một bản ghi lâu đời, như trong thư viện. Trong công nghệ, ta cuộn trang bằng chuột lăn, vuốt trên điện thoại, hoặc dùng phím mũi tên để xem tiếp nội dung. Các collocation phổ biến gồm scrolling, scroll bar, scroll through. Hiểu sự khác biệt ngữ cảnh giúp tránh nhầm lẫn giữa hành động trên màn hình và đối tượng cổ xưa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng scroll có hai nghĩa: động từ và danh từ. Dùng 'scroll down' hoặc 'scroll through' để mô tả hành động, và 'scrolling' như danh từ để chỉ hành động đang diễn ra. Danh từ scroll thường là vật cổ, không dùng cho thao tác hiện đại. Liên kết phổ biến gồm scrolling, scroll bar, scroll through. Luyện tập với ngữ cảnh công nghệ và lịch sử.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scroll chỉ là động từ
  • Danh từ scroll luôn là vật cổ
  • unscroll được dùng phổ biến
  • scrolling và scroll có cùng nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • Scroll luôn có nghĩa di chuyển

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường gán scroll cho cả hai nghĩa; nhấn mạnh sự khác biệt giữa hành động trên màn hình và vật thể lịch sử.

Mẹo Học

  • Nhận diện hai nghĩa (động từ và danh từ).
  • Dùng 'scroll down' hoặc 'scroll through' tùy ngữ cảnh.
  • Danh từ scroll là vật cổ, không phải hành động.
  • Học các collocations phổ biến: scrolling, scroll bar.
  • Tránh dùng 'unscroll'.
  • Luyện tập với văn bản và hình ảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scroll'?

A.A writing utensil
B.A type of bird
C.A roll of paper or parchment
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'scroll' used correctly?

A.He played a beautiful melody on the scroll.
B.I saw a colorful scroll flying in the sky.
C.The scroll chirped happily in the tree.
D.She used a scroll to write a letter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'scroll'?

A.Sword
B.Book
C.Stone
D.Car
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scroll'?

A.Unroll
B.Close
C.Expand
D.Shrink
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see a 'scroll'?

A.At a construction site
B.At a grocery store
C.In a library or museum
D.At a movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Short-Form Video Design and User Habits

Technology & Social Media

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ