LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scrumptious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scrumptious Ý nghĩa của Từ

  • ngon
  • hấp dẫn
  • rất ngon miệng
Illustration for this word

scrumptious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scrumptious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskrʌmpʃəs/
Mỹ /ˈskrʌmpʃəs/
Tiết
scrumptious

scrumptious Từ nguyên của Từ

Gốc: scrumptious → Scrump (không chính thức: 'scrum') + -ious (hậu tố chỉ 'đặc trưng bởi'). Nguồn gốc lịch sử: Thuật ngữ này có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19, có thể được lấy từ 'scrumptious' (bị ảnh hưởng bởi từ 'scrump'), và đã được đưa vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc sang trọng nơi mà mỗi món ăn được trình bày một cách hấp dẫn đến nỗi khiến mọi người bị quyến rũ, trở thành một bữa tiệc không thể nào quên cho các giác quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt học tiếng Anh: scrumptious mang nghĩa thân mật, sinh động; nhấn mạnh hương vị và sự sung sướng khi ăn, không thích hợp cho văn phong trang trọng. Nó thường dùng cho món ăn tự làm hoặc món ăn mới hấp dẫn. Dùng với từ ngữ mô tả khác để điều chỉnh sắc thái. Không dùng cho đồ uống hoặc vật không ăn được. Tránh lạm dụng; dùng cho những món ăn nổi bật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng scrumptious là từ ngữ thân mật và giàu cảm xúc; không phù hợp cho văn phong trang trọng. Dùng cho món ăn trông ngon và có hương vị hấp dẫn. Kết hợp với từ khác để điều chỉnh sắc thái. Tránh mô tả đồ uống hoặc vật không ăn được. Tránh lạm dụng; dùng cho những món ăn nổi bật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người nghĩ scrumptious chỉ dành cho món ăn sang trọng
  • Tin rằng nó đồng nghĩa với delicious trong mọi tình huống
  • Có thể mô tả đồ uống hoặc vật không ăn được
  • Tông điệu quá thoải mái nên không phù hợp ở văn phong trang trọng
  • Có thể bị cho là phóng đại hoặc cường điệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: scrumptious mang nghĩa thân mật, sinh động; nhấn mạnh hương vị và sự sung sướng khi ăn, không thích hợp cho văn phong trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng scrumptious là từ ngữ thân mật và giàu cảm xúc; không phù hợp cho văn phong trang trọng.
  • Dùng cho những món ăn trông ngon và có hương vị hấp dẫn.
  • Kết hợp với từ khác để điều chỉnh sắc thái.
  • Tránh mô tả đồ uống hoặc vật không ăn được.
  • Tránh lạm dụng; dùng cho những món ăn nổi bật.
  • Luyện tập với nhiều món ăn để làm quen với ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'scrumptious' mean?

A.Large and heavy
B.Delicious and appetizing
C.Dull and boring
D.Fragile and breakable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'scrumptious' correctly?

A.The library was scrupulous in its organization.
B.After dinner, we enjoyed a scrumptious dessert.
C.He was scrupulous with every detail of his project.
D.The football game was quite scrumpteous.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'scrumptious'?

A.Bitter
B.Tasty
C.Sour
D.Salty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'scrumptious'?

A.Delicious
B.Unappetizing
C.Savory
D.Delectable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'scrumptious'?

A.The cake at the party was amazing and everybody loved it.
B.That spaghetti was absolutely scrumptious and everyone asked for the recipe.
C.The weather today is perfect for a picnic.
D.She folded the letter carefully before putting it in the envelope.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a sparrow

Asking for Help

2026.03.16 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ