LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scruple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scruple Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác nghi ngờ hoặc do dự về đạo đức
  • một lượng nhỏ
  • do dự vì lý do đạo đức hay lương tâm
Illustration for this word

scruple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scruple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskruːpəl/
Mỹ /ˈskruːpəl/
Tiết
scruple

scruple Từ nguyên của Từ

scruple = scrupus (Latinh, có nghĩa là 'đá nhỏ') + -le (diminutive); Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên đá nhỏ trong giày của bạn, gây ra sự do dự và khó chịu, giống như một nghi ngờ đạo đức khiến bạn dừng lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scruple là danh từ và động từ. Ở danh từ, nó chỉ một cảm giác nghi ngờ hay do dự về mặt đạo đức của một hành động, thường kèm theo sự băn khoăn hoặc gánh nặng lương tâm. Nó cũng có nghĩa là một lượng nhỏ trong ngữ cảnh cổ hoặc trang trọng. Là động từ, scruple có nghĩa là do dự vì lý do đạo đức hoặc lương tâm, đặc biệt khi hành động được đề xuất trái với chuẩn mực cá nhân hoặc xã hội. Tông từ vựng trang trọng hoặc văn học; gặp trong cụm từ without scruple (không có lương tâm) hoặc to scruple to do something (do dự khi làm điều gì).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Scruple (danh từ): nghi ngờ đạo đức hoặc do dự.
  • • Scruple (danh từ, nghĩa cổ): một lượng nhỏ.
  • • Scruple (động từ): do dự vì lý do đạo đức.
  • • Thành ngữ phổ biến: without scruple, have scruples to do something.
  • • Phân biệt với scrupulous (tính từ): tỉ mỉ, có đạo đức.
  • • Thông dụng hiện đại chủ yếu formal hoặc văn chương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ scruple chỉ là nghi ngờ đạo đức, nhưng nó còn có nghĩa là một lượng nhỏ trong ngữ cảnh cổ.
  • Scruple và scrupulous dễ bị nhầm lẫn vì cùng gốc, nhưng loại từ khác nhau.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Without scruple mang nghĩa thiếu ý thức đạo đức, không phải do rộng lượng.
  • Động từ dùng ít và dễ bị bỏ qua trong học tập khối tiếng Anh cơ bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học chú trọng đến nghĩa đạo đức; nghĩa cổ là một lượng nhỏ hiếm gặp.

Mẹo Học

  • Hiểu các nghĩa danh từ, động từ và nghĩa cổ lượng của scruple.
  • Sử dụng 'without scruple' để nói không bị ràng buộc đạo đức; 'have scruples' để diễn đạt do dự.
  • Phân biệt scruple với scrupulous (tính từ).
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Ví dụ: to scruple to do something, a scruple about something.
  • Đừng nhầm với lòng can đảm; ở đây là sự do dự đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scruple'?

A.To hesitate or doubt
B.To celebrate
C.To run quickly
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'scruple' used correctly?

A.The cat scruples on the windowsill.
B.He scrupled to pet the dog.
C.She had no scruple about stealing from the store.
D.They scruple to the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'scruple'?

A.Confidence
B.Generosity
C.Hesitation
D.Excitement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'scruple'?

A.Assurance
B.Hesitation
C.Pleasure
D.Indifference
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone experience 'scruple'?

A.Deciding whether to cheat on a test
B.Going for a leisurely walk
C.Eating their favorite dessert
D.Purchasing a new book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ