LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scuff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scuff Ý nghĩa của Từ

  • cọ xát hoặc chà một cái gì đó để làm cho nó thô
  • dấu vết để lại bởi sự cọ xát
  • đánh nhau một cách vụng về
Illustration for this word

scuff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scuff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skʌf/
Mỹ /skʌf/
Tiết
scuff

scuff Từ nguyên của Từ

Gốc: scuff (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'scuffen', có lẽ đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'skuffa'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng kéo giày của bạn trên vỉa hè thô ráp, để lại dấu vết trầy xước ở phía sau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scuff có nghĩa là chà xát hoặc cọ xát một cái gì đó để làm bề mặt thô ráp, hoặc dấu vết do việc chà xát để lại. Nó bao gồm hành động và dấu vết do nó để lại, ví dụ scuff một đôi giày trên vỉa hè, hoặc làm bong sơn khi ngã. Trong ngôn ngữ thông dụng, động từ thường ngụ ý chà xát thô ráp thay vì chà xát chính xác. Danh từ là vết trầy nhỏ, mờ. Ngoài ra còn dùng theo nghĩa informal là đấu đá vụng về.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Scuff có nghĩa là chà xát để làm bề mặt thô ráp hoặc dấu vết do chà xát để lại.
  • - scuff up có nghĩa làm cho bề mặt thô hơn hoặc bẩn hơn; scuffed là dạng quá khứ.
  • - cụm từ phổ biến: scuff the floor, scuff the paint, scuff up các cạnh.
  • - phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa informal như đấu đá vụng về.
  • - chú ý giới từ và đối tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scuff luôn có nghĩa là trầy xước lớn, không phải vết trầy nhẹ.
  • Chỉ giày mới có thể làm trầy bề mặt.
  • Trong ngôn ngữ thông dụng, scuff không dùng như động từ.
  • Danh từ luôn ám chỉ dấu vết nhìn thấy được, không phải vết quệt mờ.
  • Scuffing không phải là đánh bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm vết xước nhẹ với hư hỏng nghiêm trọng; cần chú ý ngữ cảnh và giới từ.

Mẹo Học

  • Liên kết scuff với sự biến đổi bề mặt để luyện tập.
  • Ôn tập cả dạng động từ và danh từ trên các bề mặt khác nhau.
  • Sử dụng các phrasal verb như scuff up hoặc scuff off trong ngữ cảnh.
  • Nhớ các collocations phổ biến: scuff the floor, scuff the paint, edge scuffed.
  • Phân biệt với các nghĩa liên quan đến đánh bóng hoặc làm sạch.
  • Chú ý sự dụng informal theo vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'scuff' mean?

A.To scrape or scratch the surface of something
B.To clean thoroughly
C.To paint a wall
D.To polish a shoe
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'scuff' correctly?

A.They will scuff the wall with a brush for the new paint.
B.He tried to scuff the floor with a broom.
C.She decided to scuff her old shoes rather than buy new ones.
D.The cat started to scuff its paws on the carpet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scuff'?

A.Wash
B.Scrape
C.Build
D.Decorate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scuff'?

A.Scratch
B.Polish
C.Ruin
D.Damage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'scuff' might be used?

A.She noticed a mark on the floor after moving the furniture.
B.He was careful not to scuff his new sneakers at the event.
C.They decided to buy a new car after having so many issues.
D.The children played outside in the mud.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Neighbor Next Door

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 2:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ