scurry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh trung cổ 'scurrien' (rời khỏi nhanh chóng), có thể từ tiếng Scots 'scurry' (vội vã). Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ chạy nhanh về hang của nó, minh họa cho sự vội vã mà từ này ngụ ý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQScurry là động từ có nghĩa là di chuyển nhanh và vội vàng, thường bằng các bước ngắn. Nó dùng cho động vật nhỏ hoặc người trong tình huống gấp gáp. Ví dụ chuột chạy vụt qua nhà bếp, hành khách vội vã trên sân ga để bắt kịp tàu, hay một đứa trẻ chạy vào nhà khi trời bắt đầu mưa. Scurry nhấn mạnh sự căng thẳng và khoảng cách ngắn, khác với rush hoặc sprint kéo dài. Người học dễ nhầm lẫn với skitter hoặc scamper do đều gắn với nhịp điệu nhanh, nhưng ngữ cảnh và hình ảnh đi kèm có chút khác biệt.
Đối với người Việt: giải thích scurry là động tác nhanh, ngắn, có cảm giác hoảng hốt, không phải chạy đường dài; so sánh với hurry và rush bằng ví dụ thực tế.
What is the meaning of the word 'scurry'?
In which of the following sentences is 'scurry' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'scurry'?
What is the opposite of 'scurry'?
In what real-life scenario might you see an animal 'scurry'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật