LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scurry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scurry Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển nhanh chóng và vội vã
  • chạy nhảy hoặc lướt đi
  • hành động một cách vội vàng
Illustration for this word

scurry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scurry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskʌri/
Mỹ /ˈskɜri/
Tiết
scurry

scurry Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'scurrien' (rời khỏi nhanh chóng), có thể từ tiếng Scots 'scurry' (vội vã). Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ chạy nhanh về hang của nó, minh họa cho sự vội vã mà từ này ngụ ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scurry là động từ có nghĩa là di chuyển nhanh và vội vàng, thường bằng các bước ngắn. Nó dùng cho động vật nhỏ hoặc người trong tình huống gấp gáp. Ví dụ chuột chạy vụt qua nhà bếp, hành khách vội vã trên sân ga để bắt kịp tàu, hay một đứa trẻ chạy vào nhà khi trời bắt đầu mưa. Scurry nhấn mạnh sự căng thẳng và khoảng cách ngắn, khác với rush hoặc sprint kéo dài. Người học dễ nhầm lẫn với skitter hoặc scamper do đều gắn với nhịp điệu nhanh, nhưng ngữ cảnh và hình ảnh đi kèm có chút khác biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng khi mô tả chuyển động nhanh và gấp gáp ở khoảng cách ngắn.
  • Không dành cho quãng đường dài.
  • Kết hợp với các cụm từ như off, back, about để chỉ hướng đi.
  • Đi kèm tính từ như hurried, anxious hay frantic để tăng sắc thái.
  • So sánh với skitter và scamper để nắm khác biệt ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả động vật di chuyển.
  • Nghĩa giống hệt hurry ở mọi ngữ cảnh.
  • Luôn ám chỉ khoảng cách dài.
  • Chỉ dùng trong ngôn ngữ nói.
  • Không phù hợp với văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: giải thích scurry là động tác nhanh, ngắn, có cảm giác hoảng hốt, không phải chạy đường dài; so sánh với hurry và rush bằng ví dụ thực tế.

Mẹo Học

  • 1) Luyện các collocations: scurry off, back, about.
  • 2) So sánh với skitter và scamper để thấy sắc thái.
  • 3) Dùng ở hiện tại với nhanh, hồi hộp.
  • 4) Tạo bối cảnh ngắn (không gian hẹp, thời hạn).
  • 5) Ghi âm lại để kiểm tra nhịp nói nhanh.
  • 6) Tìm ví dụ trong sách cho trẻ em hoặc mô tả tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scurry'?

A.To walk slowly
B.To swim gracefully
C.To move quickly and with short steps
D.To fly high in the sky
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'scurry' used correctly?

A.The turtle scurried across the road at a snail's pace.
B.The rabbit scurried through the forest silently.
C.The fish scurried through the water with ease.
D.The sloth scurried up the tree to avoid danger.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'scurry'?

A.Dash
B.Crawl
C.Jog
D.Saunter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scurry'?

A.Stroll
B.Prowl
C.Stride
D.March
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might you see an animal 'scurry'?

A.A cheetah hunting its prey
B.A bear hibernating in a cave
C.A mouse running across the floor
D.A sloth moving slowly in the trees

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ