scutter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) scut- (di chuyển nhanh chóng) + -ter (hậu tố tác nhân). (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'scutten', có nguồn gốc từ mô phỏng vào cuối thế kỷ 16. (c) Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ như chuột chạy thoát khi nghe thấy tiếng bước chân, tản ra nhiều hướng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQScutter là một động từ tiếng Anh có nghĩa là di chuyển nhanh và vội vã, rải rác mọi thứ một cách hỗn loạn hoặc tạo ra âm thanh xào xạo, rít rít. Nó thường mô tả các sinh vật nhỏ hoặc người lao nhanh đi khi bị hoảng sợ, hoặc các vật thể bắn tung tóe âm thanh khi va đập. Ý nghĩa nhấn mạnh động tác nhanh và không đều chứ không phải đi bộ có chủ đích, và có sắc thái nói thông tục, hơi dí dỏm. Nguồn gốc từ scut- ý nói lao nhanh/đi chạy + hậu tố -ter.
Đối với người Việt học tiếng Anh, scutter thường gợi hình ảnh chuyển động nhanh, hài hước hoặc hỗn loạn; không thường dùng trong văn bản trang trọng và có sắc thái khu vực ở tiếng Anh Anh.
What is the meaning of 'scutter'?
Which of the following sentences uses 'scutter' correctly?
Which word is most similar to 'scutter'?
What is the opposite of 'scutter'?
Can you think of a real-life context where someone might move quickly and hasty?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật