LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sealant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sealant Ý nghĩa của Từ

  • một chất dùng để chặn sự di chuyển của chất lỏng qua bề mặt
  • một vật liệu dùng để bịt các kẽ hở hoặc mối nối
  • một tác nhân ngăn chặn rò rỉ hoặc thẩm thấu
Illustration for this word

sealant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sealant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsiː.lənt/
Mỹ /ˈsiː.lənt/
Tiết
sealant

sealant Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'seal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣl', có nghĩa là đóng lại hoặc cố định. Nó đã phát triển thành 'sealant' vào cuối thế kỷ 19 để mô tả các vật liệu ngăn cản chất lỏng đi qua. Hãy tưởng tượng một siêu anh hùng phong tỏa các kẽ hở để bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt, đảm bảo an toàn và bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chất bịt kín là một vật liệu dùng để ngăn chặn sự thấm qua các mối nối và bề mặt. Có các loại silicone, polyurethane, acrylic và epoxy, mỗi loại có đặc tính riêng như đàn hồi, độ bám и thời gian đóng rắn. Thường được dùng quanh khung cửa sổ, mép mái, ống dẫn và các khe hở trong phòng tắm để ngăn ngừa rò rỉ nước, gió và ẩm. Chọn loại phù hợp dựa trên nhiệt độ, độ bền và điều kiện bề mặt. Khác với keo dán thông thường, chất bịt kín nhấn mạnh tính kín và co giãn. Lưu ý sự khác biệt giữa sealant và caulk.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sealant là danh từ; chỉ vật liệu.
  • Chọn loại phù hợp cho công việc (silicone, polyurethane).
  • Chuẩn bị bề mặt sạch và khô.
  • Thao đều một gioăng liên tục và làm phẳng nếu cần.
  • Thời gian đóng rắn tùy thuộc vào sản phẩm và môi trường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sealant luôn là silicone
  • Tất cả chất bịt kín giống nhau
  • Có thể dùng trên bất kỳ mặt nào mà không làm sạch
  • Thời gian đóng rắn tức thì
  • Phải chọn đúng loại cho bề mặt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt chất bịt kín với keo dán thông thường; chất bịt kín dùng để bịt kín các mối nối, còn keo dán dùng để dán/ghép.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và phát âm của chất bịt kín.
  • Phân biệt chất bịt kín và keo dán trong các ngữ cảnh hàng ngày.
  • Nắm các loại phổ biến (silicone, polyurethane, epoxy).
  • Luyện tập với các ngữ cảnh thực tế (cửa sổ, phòng tắm, mái).
  • Ghi chú thời gian đóng rắn và yêu cầu xử lý bề mặt.
  • Sử dụng các cụm từ đi kèm như 'dải kín' và 'ống bắn kín'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sealant'?

A.A type of adhesive used for crafts
B.A material used to block or seal openings
C.A flavoring agent in cooking
D.A type of paint for walls
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sealant' correctly?

A.The artist used sealant to enhance the painting's colors.
B.He decided to sealant the envelope before mailing it.
C.They applied sealant to the roof to prevent leaks.
D.The chef recommended a sealant to improve the dish's flavor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'sealant'?

A.Detergent
B.Fixative
C.Lacquer
D.Container
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sealant'?

A.Break
B.Open
C.Release
D.Flow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'sealant'?

A.When sealing a jar, it's important to ensure it doesn't leak.
B.They used several types of sealant to ensure the bathroom was waterproof.
C.The construction crew applied a special adhesive to hold the materials together.
D.The waterproofing material created a tight seal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ