LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seasonal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seasonal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một mùa cụ thể
  • xảy ra vào một thời gian nhất định trong năm
  • chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi của các mùa
Illustration for this word

seasonal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seasonal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsiː.zən.əl/
Mỹ /ˈsiː.zən.əl/
Tiết
seasonal

seasonal Từ nguyên của Từ

seasonal: 'season' + '-al'; xuất phát từ tiếng Latinh 'sēsōn-em' (từ 'sēctio', nghĩa là 'cắt') qua tiếng Pháp cổ 'saison' vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những cảnh đẹp mang tính chất mùa, như mùa xuân ấm áp, mùa thu rực rỡ, và mùa đông tuyết phủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seasonal là tính từ chỉ điều gì liên quan đến một mùa cụ thể hoặc thay đổi theo mùa trong suốt năm. Ta có thể gặp seasonal produce, seasonal worker hay seasonal weather. Khác với year-round, seasonal nhấn mạnh biến động chu kỳ theo mùa. Các cụm từ phổ biến: seasonal allergy, seasonal sale. Gợi ý cho người học: nhận diện collocations đi kèm và phân biệt seasonal với các từ như occasional, temporary.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng seasonal với danh từ để tạo thành từ ghép: seasonal fruit, seasonal work, seasonal trends. Không dùng seasonal như trạng từ. So sánh với year-round để hiểu ý nghĩa tuần hoàn. Tránh nhầm với từ permanent hoặc temporary. Luyện tập qua ngữ cảnh thực tế (mua sắm, thời tiết, sức khỏe).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Seasonal không đồng nghĩa với ngẫu nhiên; nó ám chỉ biến đổi theo chu kỳ hàng năm.
  • Không dùng seasonal như trạng từ.
  • Có thể nói về kinh doanh, sức khỏe và sự kiện chứ không chỉ thời tiết.
  • Tránh nhầm seasonal với occasional hoặc temporary.
  • Mùa trong bán cầu khác nhau; điều chỉnh ví dụ cho địa phương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, seasonal nhấn mạnh biến động theo mùa; luyện các tổ hợp từ phổ biến và tránh dịch trực tiếp.

Mẹo Học

  • Học sáu collocations chính: seasonal fruit, seasonal vegetables, seasonal worker, seasonal weather, seasonal sale, seasonal business.
  • So sánh với year-round để hiểu chu kỳ so với liên tục.
  • Chú ý khác biệt theo bán cầu về mùa.
  • Luyện tập với mùa dị ứng (seasonal allergy) và khuyến mãi mùa vụ (seasonal sale).
  • Mô tả một năm điển hình ở khu vực của bạn với các thay đổi theo mùa.
  • Tránh dùng seasonal như trạng từ; dùng seasonally khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'seasonal'?

A.Relating to numbers
B.Relating to the sea
C.Relating to seasons
D.Relating to cities
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'seasonal' used correctly?

A.She enjoys eating seasonal fruits in the summer.
B.He lives in a big seasonal house near the ocean.
C.The company decided to expand its seasonal workforce in the winter.
D.The teacher asked the students to write a report on their favorite seasonal activity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'seasonal'?

A.Eternal
B.Constant
C.Evergreen
D.Temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be an opposite of 'seasonal'?

A.Repetitive
B.Continuous
C.Year-round
D.Perennial
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'seasonal' being used?

A.In a discussion about changing climate patterns
B.In a conversation about ancient civilizations
C.In a music class interpreting seasonal songs
D.In a cooking class talking about seasonal ingredients

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Air Quality: Peaks, Measurements and Policy Adjustments

Environment & Pollution

2025.12.10 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Boutique Campaign: Why to Add a Decorative Piece

Advertising & Consumerism

2025.10.20 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ