chức năng và tầm quan trọng của tuyến bã nhờn
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Sebaceous có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sebaceus', có nghĩa là 'mỡ hoặc béo', từ 'sebum' có nghĩa là 'mỡ'. Nó phát triển từ tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bề mặt bóng loáng và béo để nhớ về mối liên hệ với mỡ và dầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSebaceous là tính từ tiếng Anh có nghĩa liên quan đến dầu hoặc chất béo, hoặc sản phẩm dầu tự nhiên do cơ thể tiết ra. Trong giải phẫu, tuyến bã nhờn tiết ra bã nhờn, một chất dầu giúp bôi trơn da và tóc. Khi tuyến bã nhờn hoạt động quá mức, da có thể bóng dầu. Thuật ngữ này thường gặp trong y khoa, da liễu và mỹ phẩm để mô tả đặc tính dầu.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ sebaceous chỉ liên quan dầu mỡ, bỏ qua mối liên hệ với tuyến bã nhờn. Cần phân biệt sebum và tính từ trong ngữ cảnh y khoa.
What is the definition of 'sebaceous'?
Choose the correct sentence that uses 'sebaceous' appropriately.
What is a word similar to 'sebaceous'?
What is an opposite word to 'sebaceous'?
Can you think of a real-life context where the word 'sebaceous' might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật