LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chức năng và tầm quan trọng của tuyến bã nhờn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sebaceous Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến dầu hoặc mỡ
  • sản xuất các chất béo
  • liên quan đến các tuyến bã nhờn
Illustration for this word

sebaceous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sebaceous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈbeɪ.ʃəs/
Mỹ /sɪˈbeɪ.ʃəs/
Tiết
sebacious

sebaceous Từ nguyên của Từ

Sebaceous có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sebaceus', có nghĩa là 'mỡ hoặc béo', từ 'sebum' có nghĩa là 'mỡ'. Nó phát triển từ tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bề mặt bóng loáng và béo để nhớ về mối liên hệ với mỡ và dầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sebaceous là tính từ tiếng Anh có nghĩa liên quan đến dầu hoặc chất béo, hoặc sản phẩm dầu tự nhiên do cơ thể tiết ra. Trong giải phẫu, tuyến bã nhờn tiết ra bã nhờn, một chất dầu giúp bôi trơn da và tóc. Khi tuyến bã nhờn hoạt động quá mức, da có thể bóng dầu. Thuật ngữ này thường gặp trong y khoa, da liễu và mỹ phẩm để mô tả đặc tính dầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phát âm là suh-BAY-shuhs. 2) Ghép với tuyến hoặc da để rõ nghĩa. 3) Phân biệt với sebum trong ngữ cảnh dầu. 4) Dùng trong y khoa, da liễu hoặc mỹ phẩm. 5) Nhớ gốc Latinh sebum. 6) Luyện tập với cụm từ tuyến bã nhờn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ sebaceous chỉ mô tả da nhờn mà bỏ qua việc tiết bã nhờn.
  • Nó không phải là sebum; là tính từ.
  • Nang sebaceous không phải lúc nào cũng nguy hiểm.
  • Không phải mọi da dầu đều được mô tả bằng sebaceous.
  • Không dùng sebaceous để nói về thức ăn dầu mỡ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ sebaceous chỉ liên quan dầu mỡ, bỏ qua mối liên hệ với tuyến bã nhờn. Cần phân biệt sebum và tính từ trong ngữ cảnh y khoa.

Mẹo Học

  • Phát âm rõ: suh-BAY-shuhs
  • Cụm từ hay gặp: tuyến bã nhờn
  • Nhớ sebum (danh từ)
  • Phân biệt sebum và sebaceous
  • Sử dụng trong da liễu và mỹ phẩm
  • Đọc văn bản y khoa để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'sebaceous'?

A.Famed for its brightness
B.Relating to fat or oil secretions
C.Describing a small insect
D.Pertaining to sound or music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'sebaceous' appropriately.

A.The sebaceous park was filled with beautiful flowers.
B.Doctors often discuss sebaceous glands when treating acne.
C.She pointed out the sebaceous rabbit jumping in the field.
D.His sebaceous painting had vibrant colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to 'sebaceous'?

A.Light
B.Dry
C.Oily
D.Transparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'sebaceous'?

A.Moist
B.Dry
C.Hydrating
D.Greasy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'sebaceous' might be relevant?

A.A team was discussing their new oil-free moisturizer.
B.The salad dressing was too oily for the guests.
C.He had oily skin trouble due to overactive glands.
D.She enjoyed taking care of her healthy plants.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ