LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seclusion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seclusion Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái tách rời khỏi người khác
  • một nơi biệt lập
  • thời gian rút lui khỏi xã hội
Illustration for this word

seclusion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seclusion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈkluːʒən/
Mỹ /sɪˈkluːʒən/
Tiết
seclusion

seclusion Từ nguyên của Từ

se- (bên cạnh) + cludere (đóng) → Latin 'seclusio' (đóng xa) → Pháp cổ 'seclure' → Anh 'seclusion'. Hãy tưởng tượng một hình bóng đơn độc sau cánh cửa đóng, tìm thấy sự bình yên trong một căn phòng yên tĩnh và ẩn dật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seclusion là danh từ chỉ trạng thái ở riêng tư và tránh xa người khác, hoặc một nơi bị cô lập. Nó có thể là ý thức tự nguyện nhằm tìm sự yên tĩnh, suy ngẫm hoặc an toàn, cũng có thể xuất phát từ hoàn cảnh bắt buộc rút lui khỏi xã hội. Ngữ nghĩa của seclusion nhấn mạnh khoảng cách và sự rút lui chứ không chỉ riêng sự riêng tư. Người học dễ nhầm lẫn với privacy hay solitude, nên chú ý ngữ cảnh; seclusion thường gắn với không gian hoặc thời gian ẩn. Cụm từ thông dụng: sống ẩn dật, nghỉ ẩn, rút lui khỏi thế giới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Seclusion nhấn mạnh sự rút lui và khoảng cách hơn là riêng tư. Dùng với ngữ cảnh thích hợp như ở trong sự ẩn dật hoặc rút khỏi xã hội; giọng điệu có thể là bình yên hoặc cô độc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Seclusion không đồng nghĩa với privacy; nó liên quan đến rút lui hoặc cô lập, không chỉ không gian riêng.
  • Nó không phải lúc nào cũng gợi cảm giác cô đơn; giọng điệu quan trọng.
  • Có thể ám chỉ một khoảng thời gian rút lui, không chỉ một địa điểm.
  • Phân biệt seclusion với solitude tùy theo ngữ cảnh.
  • Tránh dùng seclusion trong các tình huống riêng tư thông thường; dùng cho các hoàn cảnh cô lập rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, seclusion thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh sự rút lui khỏi xã hội hơn là riêng tư hàng ngày.

Mẹo Học

  • Lưu ý rằng seclusion nhấn mạnh sự rút lui, not chỉ riêng tư.
  • Phân biệt với solitude tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng các cụm như 'in seclusion' hoặc 'withdraw into seclusion'.
  • Giọng điệu có thể bình yên hoặc cô đơn; để ý ngữ cảnh.
  • Ghép với một không gian hoặc thời gian cụ thể cho rõ ràng.
  • Hạn chế dùng seclusion cho các tình huống riêng tư thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'seclusion'?

A.A famous painting
B.A type of seafood
C.Isolation from others
D.A complex mathematical equation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'seclusion'?

A.Seclusion helps people to engage with their friends.
B.The seclusion is very loud and chaotic.
C.She welcomed the seclusion of her busy life.
D.His seclusion was filled with constant noise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'seclusion'?

A.Solitude
B.Crowd
C.Gathering
D.Meeting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'seclusion'?

A.Isolation
B.Privacy
C.Involvement
D.Withdrawal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience a sense of seclusion?

A.In a quiet cabin in the woods
B.During a loud party with friends
C.While taking a busy subway to work
D.At a crowded shopping mall

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ