sectors - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sect- = cắt + -or = người, vật; từ tiếng Latinh 'sectus' nghĩa là 'cắt'; Hình ảnh: hãy tưởng tượng một cái bánh được chia thành từng miếng, mỗi miếng là một phần của toàn bộ cái bánh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm mép bản đồ và di chuyển ngón tay trên giấy, move từ một khu đông đúc đến một góc yên tĩnh. Sau đó tôi chuyển sự chú ý sang một vùng cụ thể, phần dường như có nhịp riêng. Khi tôi điều chỉnh nhẹ tư thế, tôi cảm thấy nỗ lực tăng lên và một quyết định bắt đầu hình thành bên trong tôi. Về sau, khi kể lại, tôi luôn quay lại phần đó của kế hoạch và đặt nó vào vị trí đúng trong tổng thể (place).
Trong tiếng Anh, sector có nghĩa là một phần riêng biệt của một hệ thống lớn, một khu vực, hay trong hình học là vùng bị giới hạn bởi hai bán kính và một cung. Từ này xuất phát từ латин sectus có nghĩa là bị cắt xén. Khi gặp sector, dựa vào ngữ cảnh để nhận diện nghĩa đúng, ví dụ kinh tế, lĩnh vực, hoặc khu vực địa lý; còn trong hình học thì ám chỉ vùng quỹ đạo giữa hai bán kính và cung. Các collocations phổ biến gồm public sector, private sector, technology sector.
Người Việt nên hiểu sector như một phần của hệ thống lớn, không chỉ là một khu vực hay vòng tròn trong toán học. Dễ nhầm với section; chú ý ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật