LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sectors - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sectors Ý nghĩa của Từ

  • một phần biệt lập của một hệ thống lớn hơn
  • một sự phân chia của một khu vực hoặc hình cầu
  • hình học được giới hạn bởi hai bán kính và một cung
Illustration for this word

sectors Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sectors Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛk.tə/
Mỹ /ˈsɛk.tər/
Tiết
sector

sectors Từ nguyên của Từ

sect- = cắt + -or = người, vật; từ tiếng Latinh 'sectus' nghĩa là 'cắt'; Hình ảnh: hãy tưởng tượng một cái bánh được chia thành từng miếng, mỗi miếng là một phần của toàn bộ cái bánh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép bản đồ và di chuyển ngón tay trên giấy, move từ một khu đông đúc đến một góc yên tĩnh. Sau đó tôi chuyển sự chú ý sang một vùng cụ thể, phần dường như có nhịp riêng. Khi tôi điều chỉnh nhẹ tư thế, tôi cảm thấy nỗ lực tăng lên và một quyết định bắt đầu hình thành bên trong tôi. Về sau, khi kể lại, tôi luôn quay lại phần đó của kế hoạch và đặt nó vào vị trí đúng trong tổng thể (place).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, sector có nghĩa là một phần riêng biệt của một hệ thống lớn, một khu vực, hay trong hình học là vùng bị giới hạn bởi hai bán kính và một cung. Từ này xuất phát từ латин sectus có nghĩa là bị cắt xén. Khi gặp sector, dựa vào ngữ cảnh để nhận diện nghĩa đúng, ví dụ kinh tế, lĩnh vực, hoặc khu vực địa lý; còn trong hình học thì ám chỉ vùng quỹ đạo giữa hai bán kính và cung. Các collocations phổ biến gồm public sector, private sector, technology sector.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ ba nghĩa chính: một phần của hệ thống, khu vực/lĩnh vực, và vùng hình học. 2) Cụm từ thông dụng: sector công, sector công nghiệp. 3) Phân biệt với section về ý nghĩa và phát âm. 4) Số nhiều: sectors. 5) Phát âm SEK-tor. 6) Luyện tập trong bối cảnh kinh tế và hình học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ sector chỉ có ý nghĩa hình học扇形
  • Nhầm với section hoặc khu vực
  • Tin rằng sector luôn ám chỉ kinh tế
  • Nhầm lẫn về số nhiều
  • Phát âm sai SEK-tor

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên hiểu sector như một phần của hệ thống lớn, không chỉ là một khu vực hay vòng tròn trong toán học. Dễ nhầm với section; chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ba nghĩa
  • học collocations thông dụng
  • phân biệt kinh tế và hình học
  • nhớ dạng số nhiều sectors
  • phát âm SEK-tor
  • so sánh với section để tránh nhầm lẫn

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ