security - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
security = secu- (từ tiếng Latinh 'securus' có nghĩa là an toàn) + -ity (tình trạng). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh cửa chắc chắn có khóa, đảm bảo an toàn và tâm trí yên bình ở phía sau, đại diện cho sự an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên nắm cửa, tôi siết chặt nắm và xoay chìa khóa để khoá cửa. Ổ khóa di chuyển và căn phòng yên tĩnh hẳn đi, như thể một ranh giới đã được vẽ lên giữa tôi và thế giới. Tôi thở sâu, điều chỉnh tư thế và giữ nhịp điệu thật bình tĩnh. Thông qua những thói quen nhỏ, cảm giác an toàn trở thành thực tế, nhờ khóa cửa, ánh sáng và các thói quen.
Security trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái an toàn hoặc biện pháp bảo vệ. Nó chỉ sự an toàn chung của cá nhân, địa điểm hoặc quốc gia, cũng chỉ các biện pháp đảm bảo an toàn như hệ thống báo động, nhân viên bảo vệ hoặc quy định an ninh. Có thể gặp từ như 'security measures', 'national security', hoặc 'cyber security'. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa security và safety hoặc protection. Tiếp cận từ ngữ theo ngữ cảnh rất quan trọng: nói về trạng thái hay về biện pháp và cơ chế nào đang được áp dụng.
Đối với người Việt: phân biệt trạng thái an toàn và biện pháp bảo vệ giúp tránh nhầm lẫn với safety.
What is the meaning of the word 'security'?
In which of the following sentences is 'security' used correctly?
Which word is most similar to 'security'?
What is the opposite of 'security'?
In what situation would you prioritize security?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật