sedative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'sedat-' (từ tiếng Latinh 'sedare' nghĩa là 'làm dịu') + '-ive' (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hồ yên tĩnh nơi sóng vỗ dịu dàng làm lặng mặt nước, cũng giống như một chất an thần làm dịu tâm trí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSedative là một chất làm dịu tâm trí và cơ thể, thường được dùng để giúp ngủ hoặc giảm lo âu. Danh từ chỉ một loại thuốc gây nhẹ buồn ngủ hoặc thư giãn, tính từ mô tả tác dụng làm dịu hoặc gây ngủ. Trong môi trường y tế cần xem xét liều dùng và tương tác, trong khi dùng hàng ngày dễ bị hiểu sai là chỉ làm cảm thấy thư thái. Học từ này nên phân biệt với các khái niệm như thuốc an thần hoặc thuốc ngủ.
Người học thường nhầm cảm giác làm dịu thông thường với ý nghĩa y khoa của sedative. Chú ý ngữ cảnh và liều lượng.
What is the definition of 'sedative'?
Choose the correct usage of 'sedative' in a sentence.
Which word is most similar to 'sedative'?
What is an opposite word for 'sedative'?
Can you think of a real-life context where a sedative might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật