LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sediment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sediment Ý nghĩa của Từ

  • vật liệu rắn lắng xuống đáy chất lỏng
  • hạt hạt bị nước hoặc không khí mang theo
  • quá trình lắng đọng các hạt này
Illustration for this word

sediment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sediment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛdɪmənt/
Mỹ /ˈsɛdɪmənt/
Tiết
sediment

sediment Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'sedimentum' (qua 'sediment' trong tiếng Pháp cổ) = 'sedi-' (ngồi) + '-ment' (kết quả) → có nghĩa là kết quả của việc lắng đọng. Hãy tưởng tượng đáy sông nơi cát và đất lắng xuống dưới nước, tạo thành các lớp có thể thấy khi nước rút.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trầm tích là vật chất rắn lắng xuống ở đáy chất lỏng hoặc được vận chuyển bằng nước, gió. Nó gồm các hạt đất sét, cặn bùn, cát và các mảnh vụn hữu cơ. Trong tự nhiên, sông và biển liên tục mang theo trầm tích và chúng lắng xuống khi dòng nước yếu đi hoặc điều kiện thay đổi, hình thành các lớp ở đáy hoặc ven bờ. Trầm tích cũng chỉ chính quá trình lắng đọng: các hạt tích tụ dần theo thời gian, bị nén và trở thành đất, bãi bồi hoặc đá trầm tích. Hiểu về trầm tích giúp giải thích hình thành cảnh quan, sự hình thành hồ và lịch sử địa chất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: sediment là vật chất rắn lắng xuống; không nhầm với đá. Dùng số nhiều khi nói về nhiều hạt. Lắng deposition là quá trình. Sediment có thể là hữu cơ. Lưu ý sự khác biệt giữa ngữ cảnh phổ thông và thuật ngữ chuyên môn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trầm tích giống với đá trầm tích.
  • Tất cả trầm tích đều từ sông.
  • Trầm tích chỉ là đất bùn, không có thành phần hữu cơ.
  • Lắng đọng xảy ra rất nhanh.
  • Trầm tích luôn ở đáy và không di chuyển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khó khăn là phân biệt giữa vật chất sediment và quá trình lắng đọng; nhấn mạnh sự khác biệt giữa vật chất và quá trình giúp tiếp cận tốt hơn.

Mẹo Học

  • Hình dung bằng sơ đồ dòng nước để thấy các hạt di chuyển và lắng đọng.
  • So sánh trầm tích và đá theo khung thời gian.
  • Học dạng số nhiều: trầm tích, lớp trầm tích.
  • Dùng deposit cho quá trình và sediment cho vật chất.
  • Học các collocation phổ biến: vận chuyển trầm tích, lắng đọng trầm tích, lớp trầm tích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sediment'?

A.Liquid
B.Vapor
C.Gas
D.Solid particles that settle at the bottom of a liquid
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sediment' used correctly?

A.She drank a glass of sediment.
B.He blew away the sediment with a fan.
C.The sediment settled at the bottom of the river.
D.The bird flew over the sediment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'sediment'?

A.Mist
B.Vapor
C.Sludge
D.Gust
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'sediment'?

A.Clean water
B.Disperse
C.Erode
D.Evaporate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you most likely encounter 'sediment'?

A.Cooking pasta
B.Reading a book
C.Examining a soil sample
D.Studying for an exam

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ