sedition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: se- = tách biệt + ditio = nói; Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người thì thầm bí mật tách biệt khỏi đám đông, khuyến khích họ đứng dậy chống lại quyền lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSedition được hiểu là hành vi hay lời nói kích động người khác nổi dậy chống lại quyền lực hợp pháp. Trong nhiều hệ thống pháp lý, nó khác với phê bình hoặc biểu tình đơn thuần vì đòi hỏi một ý định rõ ràng nhằm lật đổ chính phủ và kêu gọi hành động có tổ chức hoặc bạo lực. Ý nghĩa có thể biến đổi theo lịch sử, nền pháp lý và văn hóa, khiến ranh giới của sedition trở nên mơ hồ đối với người học. Hiểu bối cảnh pháp lý và ngữ cảnh báo chí giúp dùng từ đúng và hạn chế sự hiểu nhầm.
Trong tiếng Việt, sedition mang hàm ý pháp lý mạnh; phân biệt giữa phê bình hợp pháp và cáo buộc pháp lý là quan trọng.
What is the meaning of 'sedition'?
Which of the following sentences uses 'sedition' correctly?
What is a synonym for 'sedition'?
What is an antonym for 'sedition'?
How does 'sedition' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật