seedy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
seedy = seed + -y (có đặc điểm); Từ tiếng Anh cổ seed > tiếng Anh trung cổ seede > tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một loại trái cây với nhiều hạt, đại diện cho một tình trạng tồi tàn, và hình dung một cửa hàng hạt giống xuống cấp, nơi những vinh quang trong quá khứ vẫn có thể được nhìn thấy trong sự bừa bộn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQseedy có hai nghĩa chính: (1) thật sự đầy hạt; (2) theo nghĩa bóng là nơi hay người có vẻ bẩn thỉu, xuống cấp và gợi lên cảm giác nguy hiểm hay bất an. Một quán bar seedy ở góc phố có thể có ánh đèn mờ, không gian tối tăm và cảm giác không an toàn. Người học thường nhầm nó chỉ với nghĩa bẩn hoặc chất lượng kém; thực tế nó còn mang ý đánh giá xã hội, đạo đức. Nguồn gốc từ seed được dùng như phép ẩn dụ cho sự lộn xộn và xuống cấp. Dùng đúng ngữ cảnh, tránh dùng nơi trang trọng.
Tiếng Việt nhấn mạnh bầu không khí và đánh giá xã hội; người học thường nhầm lẫn với merely dirty.
What is the meaning of 'seedy'?
Which sentence uses 'seedy' correctly?
What is a synonym for 'seedy'?
What is an antonym for 'seedy'?
In what context would you describe a place as 'seedy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật