seismograph - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích nguồn gốc: 'seismo-' (từ Hy Lạp 'seismos' nghĩa là 'động đất') + 'graph' (từ Hy Lạp 'grapho' nghĩa là 'viết'). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc máy khổng lồ viết lên câu chuyện của trận động đất khi nó lắc lư mặt đất, tạo ra một đồ thị của 'cảm xúc' của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMáy địa chấn ghi lại và đo đạc sự chuyển động của mặt đất do động đất và các sự kiện địa chấn khác. Thông thường nó kết hợp một khung vững chắc với một khối trọng lượng được treo bằng lò xo và một cảm biến nhạy cảm đo chuyển động so với Trái Đất. Thiết bị chuyển động thành tín hiệu đồ thị hoặc tín hiệu số, được các nhà khoa học phân tích để xác định cường độ, vị trí và thời gian khởi nguồn của động đất. Các máy địa chấn hiện đại là một phần của mạng lưới giám sát toàn cầu 24/7, cung cấp dữ liệu để hiểu quá trình kiến tạo, đánh giá rủi ro và đôi khi phát cảnh báo sớm ở một số khu vực. Từ seismograph bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp seismos (động đất) và graphein (viết).
Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh sự khác biệt giữa máy địa chấn ghi nhận chuyển động và trận động đất; phân biệt với cảm biến đo để đo đạc.
What is the definition of 'seismograph'?
Which sentence correctly uses the word 'seismograph'?
What is a word that is similar to 'seismograph'?
What is the opposite of 'seismograph'?
Can you think of a real-life context where a seismograph is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật