LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

self assertion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

self assertion Ý nghĩa của Từ

  • hành động tự tin thể hiện nhu cầu hoặc ý kiến của bản thân
  • khả năng bảo vệ quyền lợi của mình
  • một tuyên bố về giá trị bản thân

self assertion Từ nguyên của Từ

self- + assertion (từ tiếng Latinh 'assertio' có nghĩa là 'khẳng định'). Hãy tưởng tượng một người đứng tự tin trong một căn phòng đông đúc, khẳng định sự hiện diện của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'self assertion'?

C.The act of expressing one's own needs and opinions confidently
D.Being submissive in conversations
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'self assertion' in a sentence.

A.His self assertion led to him always agreeing with everyone.
B.She showed self assertion by standing up for her beliefs in the meeting.
C.The self assertion of the shy group was quite evident when they didn't speak up.
D.Self assertion is the act of being quiet and not voicing thoughts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'self assertion'?

A.Indecision
B.Apology
C.Confidence
D.Laziness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'self assertion'?

A.Timidity
B.Boldness
C.Aplomb
D.Courage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would practice self assertion?

A.During a job interview, they clearly stated their salary expectations.
B.Everyone at the party was silent and didn't share their opinions.
C.In a debate, they avoided eye contact and never spoke up.
D.While discussing their projects, they let others lead the conversation.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ