LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

self conscious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

self conscious Ý nghĩa của Từ

  • nhận thức về bản thân như một cá nhân
  • xấu hổ hoặc ngượng ngùng về ngoại hình hoặc hành động của mình
  • có cảm giác tự nhận thức cao
Illustration for this word

self conscious Từ nguyên của Từ

self- = bản thân + conscious = nhận thức. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, từ tiếng Latin. Hình ảnh kỷ niệm: hãy tưởng tượng nhìn vào gương và cảm thấy hỗn hợp giữa tự hào và xấu hổ về chính mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'self conscious' mean?

B.Feeling at ease and relaxed
C.Awareness of oneself as an individual
D.Being unaware of surrounding circumstances
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'self conscious':

A.He felt self conscious about his new haircut.
B.The cat seemed very self conscious while sleeping.
C.She was self conscious when she tripped on stage.
D.The project was self conscious and well-organized.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'self conscious'?

A.Insecure
B.Confident
C.Indifferent
D.Relaxed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'self conscious'?

A.Awkward
B.Timid
C.Confident
D.Conscious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone feels inadequate?

A.She was excited about the opportunity and felt prepared.
B.He confidently led the meeting and shared his ideas.
C.During a presentation, they realized they were nervous about their appearance.
D.The athlete was praised for their outstanding performance.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ