LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sensible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sensible Ý nghĩa của Từ

  • có lý trí hoặc phán đoán tốt
  • có thể được nhận thức
  • hợp lý hoặc thực tiễn
Illustration for this word

sensible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sensible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛn.sɪ.bəl/
Mỹ /ˈsɛn.sə.bəl/
Tiết
sensible

sensible Từ nguyên của Từ

sensible = sens- (cảm nhận) + -ible (có thể) → Latin 'sensibilis' → Pháp Cổ 'sensible' → Anh. Hãy tưởng tượng một người khôn ngoan cảm nhận được gánh nặng của sự khôn ngoan trên vai mình, đưa ra những quyết định phù hợp với người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tách bằng hai tay, khi toa tàu rung lên. Tôi đẩy nhẹ nó để giữ thăng bằng và move nó một chút. Cử động nhỏ này khiến tôi cảm thấy mình đang làm điều hợp lý. Dần dần cảm giác hợp lý ấy đi theo tôi vào ngày thường, và từ ấy trở nên quen thuộc như một thói quen sensible.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sensible là tính từ tiếng Anh mô tả người hoặc quyết định có óc xét đoán và thận trọng, thực tế, phù hợp với hoàn cảnh. Nó chỉ hành động hợp lý, không bị chi phối bởi cảm xúc nhất thời. Có thể dùng cho một kế hoạch hợp lý, một quyết định thận trọng, hay một cách tiếp cận thực tế. Nó cũng từng có nghĩa cổ là có thể được cảm nhận, nhưng dùng hiếm. Học viên nên phân biệt sensible với từ sensitive, vì từ này mang nghĩa nhạy cảm về cảm xúc. Thông dụng khi nói: một quyết định hợp lý, một người sensé? đúng hơn một người có ý thức, một quyết định sensibile không phải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ không nhầm sensible với từ nhạy cảm. Dùng sensible để mô tả quyết định hợp lý hoặc cách tiếp cận thực tế. Đi kèm với từ chọn lựa, quyết định, hay phương pháp. Ý nghĩa có thể cảm nhận được là hiếm. Thông thường dùng hợp lý/khôn ngoan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn sensible với nhạy cảm về cảm xúc
  • Nghĩ sensible là nhiệt tình quá mức
  • Chỉ dùng với người, bỏ kế hoạch
  • Cho rằng sensible là đắt đỏ
  • Bỏ qua nghĩa có thể cảm nhận được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: sensible nhấn mạnh sự khôn ngoan và tính thực tiễn; tránh nhầm với nhạy cảm (emotional). Tập trung vào quyết định và kế hoạch hợp lý.

Mẹo Học

  • So sánh sensible và nhạy cảm để tránh nhầm lẫn
  • Sử dụng sensible cho quyết định hoặc kế hoạch
  • Luyện tập với tình huống ngân sách và an toàn
  • Tránh trong ngữ cảnh cảm xúc
  • Lưu ý nghĩa có thể cảm nhận được rất hiếm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sensible'?

A.Understandable
B.Logical
C.Beautiful
D.Confusing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sensible' correctly?

A.The book had a sensible ending.
B.He sang a sensible song at the concert.
C.The painting was filled with sensible colors.
D.She wore a sensible dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sensible'?

A.Reasonable
B.Ridiculous
C.Bizarre
D.Unpredictable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sensible'?

A.Prudent
B.Practical
C.Irrational
D.Sane
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'sensible' decision when buying a car?

A.Intuitive and risky
B.Carefully considered and practical
C.Impulsive and expensive
D.Colorful and fancy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Conversation about a Child's Mood and Progress

Parenting & Education

2026.02.15 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organising a Community Volunteering Shift

Volunteering

2026.02.03 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Meeting about Homework and Confidence

Parenting & Education

2026.01.26 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ