sequacious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ là 'sequor' có nghĩa là 'theo' trong tiếng Latin, kết hợp với hậu tố '-acious' có nghĩa là 'đầy' hoặc 'có phẩm chất'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin, trải qua tiếng Pháp cổ và sau đó vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đoàn tàu theo nhạc trưởng, di chuyển theo hàng với ít sự lệch lạc, biểu tượng cho cách những người sequacious thường thiếu tư duy độc lập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSequacious mô tả một người hoặc nhóm dễ bị bắt chước người khác, thiếu suy nghĩ độc lập hoặc tính sáng tạo. Từ này mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ trích những người chấp nhận ý kiến phổ biến mà không phê phán. Nguồn gốc từ tiếng Latinh sequor có nghĩa là theo sau, với hậu tố -acious nghĩa là đầy, đầy đủ. Trong ngữ cảnh, nó gợi ý một tư duy nô dịch hoặc thiếu sáng tạo. Người học nên phân biệt sequacious với autonomous, independent hoặc original để tránh nhầm lẫn.
Tiếng Anh sequacious là một tính từ tiêu cực, nhấn mạnh việc theo đuôi người khác mà không suy nghĩ. Người học hay nhầm với sự tuân thủ thông thường; trong ngữ cảnh trang trọng, sắc thái mạnh hơn.
What is the definition of the word 'sequacious'?
Which sentence uses 'sequacious' correctly?
Which word is most similar to 'sequacious'?
What is the opposite of 'sequacious'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as 'sequacious'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật