LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sequestrate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sequestrate Ý nghĩa của Từ

  • tách biệt hoặc ngắt ra khỏi người khác
  • chiếm hữu tài sản theo quyền lực pháp lý
  • giữ dưới quyền sở hữu tạm thời
Illustration for this word

sequestrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sequestrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsiːkwəstreɪt/
Mỹ /ˈsiːkwəstreɪt/
Tiết
sequestrate

sequestrate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'seque-' (theo) + 'stratus' (đặt). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật pháp lý cẩn thận đặt một tài liệu (tài sản) lên kệ, cách ly nó để bảo quản, tượng trưng cho sự kiểm soát đối với những gì đã được tách rời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sequestrate là một động từ formal tiếng Anh có nghĩa là cách ly hoặc tách ra một vật hoặc một người, thường bằng quyền lực pháp lý. Nó cũng có thể có nghĩa là chiếm giữ tài sản theo lệnh của tòa án hoặc tạm giữ người hoặc tài sản. Ngữ cảnh thường là pháp lý hoặc tài chính; không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ở ngữ cảnh formal hoặc pháp lý. Liên quan đến bảo toàn hoặc tạm giữ tài sản trong quá trình tố tụng.
  • Không phải từ đồng nghĩa hàng ngày với cách ly; áp dụng cho tài sản hoặc quyền sở hữu.
  • Thường gặp với tài sản, nguồn vốn hoặc tài sản.
  • Quá khứ: sequestrated; hiện tại: sequestrate.
  • Phân biệt với các từ tương đương như tịch thu hay phong tỏa tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm với từ sequester vì cả hai đều có nghĩa tách biệt, nhưng sequestrate có sắc thái pháp lý.
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu trong văn bản pháp lý.
  • Thường liên quan đến tài sản hoặc quyền sở hữu, không chỉ người.
  • Khác với tịch thu, có ý nhấn mạnh việc bảo toàn và quản lý tài sản.
  • Danh từ liên quan là sequestration.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Sequestrate là một thuật ngữ formal; người học cần phân biệt với từ sequester và các ngữ cảnh pháp lý khác.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng sequestrate là từ formal; gắn với ngữ cảnh pháp lý và bảo toàn.
  • So sánh với sequester và seize để hiểu sắc thái khác biệt.
  • Luyện tập với ví dụ về tài sản và quỹ.
  • Đọc văn bản pháp lý để nắm phong cách trang trọng.
  • Chú ý sự khác biệt giữa động từ và danh từ liên quan (sequestration).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sequestrate'?

A.To hide away or set apart
B.To celebrate a special event
C.To cause harm or damage
D.To restore to a previous state
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sequestrate' correctly?

A.He sequestrated his favorite dish in the refrigerator.
B.She wanted to sequestrate her feelings during the party.
C.The teacher decided to sequestrate the books for the summer.
D.They decided to sequestrate the meeting to discuss their plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sequestrate'?

A.Gather
B.Include
C.Isolate
D.Share
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sequestrate'?

A.Collect
B.Hide
C.Release
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a property might be taken away temporarily due to legal issues?

A.Many families gather for picnics by the lake every weekend.
B.People often enjoy taking long vacations in the summer.
C.A bank might have to seize a house if payments are not made.
D.They often forget to secure their belongings when going out.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ