serrated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Pembagian akar: akar serr- berasal dari bahasa Latin serra 'gigi gergaji'; sufiks -atus membentuk serratus; -ed membentuk serrated. (b) Asal historis: Latin serratus → Prancis Kuno → Inggris. (c) Gambar memori: pisau bertepi bergigi yang memotong kayu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQserrated là tính từ mô tả mép có rãnh răng cưa, không trơn tru. Thường gặp ở dao, lưỡi dao cưa, hay công cụ có răng giúp nắm và cắt vật liệu dễ hơn. Trong nghĩa ẩn dụ, giọng điệu hoặc lời nói serrated có thể nhọn, sắc bén, gây tổn thương nhẹ. Nguồn gốc từ latinh serratus, serra nghĩa là sài. Khi học, phân biệt với cạnh trơn và mịn.
Người học tiếng Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa cạnh răng cưa thật và nghĩa bóng; luyện tập với ví dụ cụ thể sẽ giúp phân biệt.
What is the meaning of 'serrated'?
In which sentence is 'serrated' used correctly?
Which word is a synonym of 'serrated'?
What would be the opposite of 'serrated'?
Where would you typically find a 'serrated' edge being useful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật