LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

serrated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

serrated Ý nghĩa của Từ

  • cạnh răng cưa
  • mang cạnh răng cưa
  • nghĩa bóng: sắc bén, gay gắt
Illustration for this word

serrated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

serrated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜːrətɪd/
Mỹ /ˈsɜːrtɪd/
Tiết
serrated

serrated Từ nguyên của Từ

(a) Pembagian akar: akar serr- berasal dari bahasa Latin serra 'gigi gergaji'; sufiks -atus membentuk serratus; -ed membentuk serrated. (b) Asal historis: Latin serratus → Prancis Kuno → Inggris. (c) Gambar memori: pisau bertepi bergigi yang memotong kayu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

serrated là tính từ mô tả mép có rãnh răng cưa, không trơn tru. Thường gặp ở dao, lưỡi dao cưa, hay công cụ có răng giúp nắm và cắt vật liệu dễ hơn. Trong nghĩa ẩn dụ, giọng điệu hoặc lời nói serrated có thể nhọn, sắc bén, gây tổn thương nhẹ. Nguồn gốc từ latinh serratus, serra nghĩa là sài. Khi học, phân biệt với cạnh trơn và mịn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Serrated mô tả mép cạnh, không phải phần hoàn thiện bề mặt.
  • - Dùng với các danh từ như mép, lưỡi hay dao.
  • - Ý nghĩa ẩn dụ là sắc bén, chua chát, chứ không phải tức giận.
  • - Không dùng como động từ; dùng hình thái adj hoặc danh từ.
  • - So sánh với mép trơn hoặc mịn để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • serrated có nghĩa là sắc bén chỉ về màu sắc hay khẩu vị.
  • Mọi mép có răng đều được coi là serrated.
  • serrated và serrate là giống nhau.
  • Chỉ dao dùng trong bếp mới có serrated.
  • serrated chỉ mô tả mép vật lý, không mô tả giọng điệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa cạnh răng cưa thật và nghĩa bóng; luyện tập với ví dụ cụ thể sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Nghe mô tả dụng cụ có mép răng cưa để mở rộng từ vựng.
  • So sánh mép răng cưa với mép trơn trong các ví dụ.
  • Luyện tập sử dụng nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Tạo câu với đồ vật hàng ngày ( dao, bánh mì ).
  • Sử dụng nguồn thực tế (resep, hướng dẫn).
  • Đọc to để làm quen nhịp điệu và phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'serrated'?

A.Having a smooth surface
B.Having a jagged edge
C.Having a round shape
D.Having a shiny appearance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'serrated' used correctly?

A.The knife had a straight edge.
B.The scissors were serrated and able to cut through tough materials easily.
C.The table had a round shape.
D.The mirror had a smooth surface.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'serrated'?

A.Smooth
B.Round
C.Sharp
D.Bumpy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'serrated'?

A.Clear
B.Hard
C.Dull
D.Thick
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a 'serrated' edge being useful?

A.In cutting bread
B.In cutting paper
C.In cleaning windows
D.In hanging curtains

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ