LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

servant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

servant Ý nghĩa của Từ

  • một người làm việc cho người khác, đặc biệt là trong gia đình
  • một người được thuê để thực hiện các công việc nội trợ
  • một người phục vụ hoặc đang phục vụ cho người khác.
Illustration for this word

servant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

servant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜː.vənt/
Mỹ /ˈsɝː.vənt/
Tiết
servant

servant Từ nguyên của Từ

servant: serv- = phục vụ, -ant = chỉ một tác nhân. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'serviens' (phục vụ) → Pháp cổ 'servant' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó cứ lịch sự phục vụ bạn trà, phản ánh cam kết của họ với vai trò của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng thẳng lưng, nâng khay và lần lượt đặt các cốc lên bàn. Tôi đẩy nhẹ để căn chỉnh chúng vào đúng vị trí, thấy sự trật tự dần hình thành. Một sự thay đổi nhỏ trong căn phòng bắt buộc tôi điều chỉnh lực và nhịp đi. Qua từng động tác, ý nghĩa phục vụ dần hiện lên, khi nhu cầu của người khác trở thành phần của khoảnh khắc của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người hầu là danh từ chỉ người làm việc cho người khác, đặc biệt trong gia đình. Từ này có sắc thái cổ điển và trang trọng trong tiếng Anh, và thường được thay bằng các từ trung lập như domestic worker, housekeeper hoặc helper. Trong lịch sử, người hầu thuộc gia đình và phải phục vụ chủ nhân, gợi lên quan hệ giai cấp. Người học dễ nhầm lẫn với waiter hay maid tùy ngữ cảnh. Khi dùng, chú ý mục đích và bối cảnh; với ngôn ngữ hiện đại, chọn từ phù hợp và tránh dùng trong văn bản công khai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ ngữ trung lập cho ngữ cảnh hiện đại
  • Tránh các sắc thái ép buộc hoặc phân cấp không cần thiết
  • Phân biệt với nhân viên phục vụ ở khách sạn hoặc văn phòng
  • Tránh dùng từ 'người hầu' trong giao tiếp hàng ngày
  • Kết hợp với động từ phù hợp (thuê, phục vụ, giúp đỡ)
  • Lưu ý mức độ trang trọng khi viết

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là thuật ngữ trung lập hiện đại cho bất kỳ người lao động gia đình nào
  • Từ này chỉ dành cho nam giới
  • Tất cả người làm việc nhà đều là người hầu
  • Có thể dùng cho nhân viên khách sạn
  • Ngụ ý luôn suy nghĩ cấp bậc rẻ hơn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Từ 'servant' mang sắc thái lịch sử; người học nên dùng từ trung lập trong ngữ cảnh hiện đại để tránh giọng cổ.

Mẹo Học

  • Học từ đồng nghĩa: nhân viên giúp việc gia đình, người làm việc nhà
  • Phân biệt giọng formal và trung lập
  • So sánh với waiter/maid tùy ngữ cảnh
  • Luyện tập văn bản lịch sử
  • Phối hợp động từ phù hợp (thuê, phục vụ, giúp đỡ)
  • Chú ý ngữ điệu khi viết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'servant'?

A.A person employed to perform services for others
B.Someone who goes to school
C.A person who likes to travel
D.A professional athlete
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'servant' used correctly?

A.The teacher assigned a lot of homework to the servant students.
B.I heard that the servant will win the singing competition.
C.I saw a group of servant birds flying in the sky.
D.The servant of the house cooked a delicious meal for the family.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'servant'?

A.Assistant
B.Leader
C.Enemy
D.Stranger
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'servant'?

A.Chef
B.Student
C.Doctor
D.Master
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'servant'?

A.Library
B.Construction site
C.Household
D.Restaurant

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Conversation

Public Transport

2026.04.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ