servant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
servant: serv- = phục vụ, -ant = chỉ một tác nhân. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'serviens' (phục vụ) → Pháp cổ 'servant' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó cứ lịch sự phục vụ bạn trà, phản ánh cam kết của họ với vai trò của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng thẳng lưng, nâng khay và lần lượt đặt các cốc lên bàn. Tôi đẩy nhẹ để căn chỉnh chúng vào đúng vị trí, thấy sự trật tự dần hình thành. Một sự thay đổi nhỏ trong căn phòng bắt buộc tôi điều chỉnh lực và nhịp đi. Qua từng động tác, ý nghĩa phục vụ dần hiện lên, khi nhu cầu của người khác trở thành phần của khoảnh khắc của tôi.
Người hầu là danh từ chỉ người làm việc cho người khác, đặc biệt trong gia đình. Từ này có sắc thái cổ điển và trang trọng trong tiếng Anh, và thường được thay bằng các từ trung lập như domestic worker, housekeeper hoặc helper. Trong lịch sử, người hầu thuộc gia đình và phải phục vụ chủ nhân, gợi lên quan hệ giai cấp. Người học dễ nhầm lẫn với waiter hay maid tùy ngữ cảnh. Khi dùng, chú ý mục đích và bối cảnh; với ngôn ngữ hiện đại, chọn từ phù hợp và tránh dùng trong văn bản công khai.
Từ 'servant' mang sắc thái lịch sử; người học nên dùng từ trung lập trong ngữ cảnh hiện đại để tránh giọng cổ.
What is the meaning of the word 'servant'?
In which of the following sentences is 'servant' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'servant'?
What would be the opposite of 'servant'?
In what real-life context would you find a 'servant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật