LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

server - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

server Ý nghĩa của Từ

  • Một máy tính hoặc chương trình cung cấp dịch vụ cho máy khác
  • Người phục vụ ở nhà hàng
  • Ông hầu, người hầu
Illustration for this word

server Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

server Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜː.və/
Mỹ /ˈsɝː.vɚ/
Tiết
server

server Từ nguyên của Từ

a) Phân tích gốc: gốc là serve và hậu tố -er để hình thành danh từ chỉ người làm việc. b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh servire (phục vụ), qua tiếng Pháp cổ servir đến tiếng Anh server. c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người hầu tận tuỵ mang khay đựng chữ serve, nhớ rằng anh ta là người thực hiện dịch vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Server trong tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Đầu tiên là trong lĩnh vực máy tính, server là máy tính hoặc chương trình cung cấp dịch vụ cho các máy tính khác trên mạng. Thứ hai, trong ngành ẩm thực, server là người phục vụ đồ ăn hoặc đồ uống tại nhà hàng hoặc bàn. Thứ-ba, theo nghĩa lịch sử hoặc trang trọng, server có thể chỉ người hạ tiện hoặc người hầu phục vụ cho chủ. Ba nghĩa này chia sẻ ý tưởng cung cấp dịch vụ, nhưng ứng dụng rất khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi gặp từ này trong văn bản kỹ thuật, nhận biết ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng server theo ngữ cảnh công nghệ và ẩm thực, đừng nhầm lẫn.
  • - Phân biệt giữa thiết bị/phần mềm và nhân viên phục vụ bàn.
  • - Ý nghĩa lịch sử hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại.
  • - Thành ngữ phổ biến: web server, application server, server room; ở nhà hàng: phục vụ.
  • - Luyện tập nhận diện nghĩa đúng qua ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng server chỉ ám chỉ phục vụ bàn.
  • Tin rằng server và waiter luôn có thể đổi cho nhau.
  • Cho rằng server không thể nói đến máy chủ máy tính.
  • Nhầm lẫn giữa servant/servant lịch sử với nhân viên hiện đại.
  • Dùng server như động từ hoặc lệnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, server có thể ám chỉ công nghệ hoặc phục vụ ở bàn. Người học thường nhầm lẫn hai nghĩa hoặc dùng nghĩa lịch sử trong ngữ cảnh hiện đại. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Tạo cặp câu ví dụ: một cho IT và một cho ngành nhà hàng.
  • Gắn nhãn cho từng câu theo nghĩa (IT, phục vụ, lịch sử).
  • Đọc to tài liệu kỹ thuật và menu để nghe sự khác biệt.
  • Dùng tín hiệu trực quan: biểu tượng máy tính cho IT, khay đựng phục vụ cho phục vụ.
  • Thực hành: thay server bằng waiter hoặc quản trị viên để kiểm tra nghĩa.
  • Bài kiểm tra ngắn: chọn nghĩa đúng theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'server'?

A.A type of dessert
B.A device that provides data or services to other devices
C.A type of server used in restaurants
D.A person who serves food
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'server' used correctly?

A.I ordered a chocolate server for dessert.
B.The server at the restaurant was very friendly.
C.Can you serve me that document?
D.My computer serves as a server for file storage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'server'?

A.Waiter
B.Client
C.Chef
D.Customer
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is an opposite of 'server'?

A.Sender
B.Recipient
C.Host
D.Diner
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'server' commonly used in the tech industry?

A.To refer to a mainframe computer
B.To represent a type of software
C.To indicate a network protocol
D.To describe a computer that shares resources with other computers

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Weekly Planning: Priorities for Client Demo

Workplace Meeting

2026.02.21 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ