server - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) Phân tích gốc: gốc là serve và hậu tố -er để hình thành danh từ chỉ người làm việc. b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh servire (phục vụ), qua tiếng Pháp cổ servir đến tiếng Anh server. c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người hầu tận tuỵ mang khay đựng chữ serve, nhớ rằng anh ta là người thực hiện dịch vụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQServer trong tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Đầu tiên là trong lĩnh vực máy tính, server là máy tính hoặc chương trình cung cấp dịch vụ cho các máy tính khác trên mạng. Thứ hai, trong ngành ẩm thực, server là người phục vụ đồ ăn hoặc đồ uống tại nhà hàng hoặc bàn. Thứ-ba, theo nghĩa lịch sử hoặc trang trọng, server có thể chỉ người hạ tiện hoặc người hầu phục vụ cho chủ. Ba nghĩa này chia sẻ ý tưởng cung cấp dịch vụ, nhưng ứng dụng rất khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi gặp từ này trong văn bản kỹ thuật, nhận biết ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa.
Đối với người Việt, server có thể ám chỉ công nghệ hoặc phục vụ ở bàn. Người học thường nhầm lẫn hai nghĩa hoặc dùng nghĩa lịch sử trong ngữ cảnh hiện đại. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'server'?
In which of the following sentences is 'server' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'server'?
Which of the following words is an opposite of 'server'?
How is the word 'server' commonly used in the tech industry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật