LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

settlement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

settlement Ý nghĩa của Từ

  • một thỏa thuận chính thức để giải quyết tranh chấp
  • hành động thiết lập một cộng đồng hoặc thuộc địa
  • nơi mà mọi người thiết lập một cộng đồng
Illustration for this word

settlement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

settlement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛt(ə)lmənt/
Mỹ /ˈsɛt(ə)lmənt/
Tiết
settlement

settlement Từ nguyên của Từ

settlement: 'settle' (thiết lập) + '-ment' (hành động hoặc quá trình). Từ tiếng Pháp cổ 'setele' → tiếng Anh trung cổ 'setlement'. Hãy tưởng tượng mọi người xây dựng nhà và canh tác đất, tạo ra một ngôi làng cùng nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người trước bản đồ, dùng ngón tay đẩy một chiếc ghim đến một điểm, thận trọng nhích nó tới vị trí ấy. Tôi giữ hơi thở, điều chỉnh nhẹ cho đúng chỗ. Điểm ấy như một hạt giống của một cộng đồng đang nảy mầm trên bản đồ. Và dần, hành động nhỏ ấy cho thấy cách người ta đồng ý ở lại và xây dựng một nơi ở cho nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Settlement có thể ám chỉ một thỏa thuận chính thức để giải quyết một tranh chấp, thường có hiệu lực pháp lý. Nó cũng có nghĩa là hành động thiết lập một cộng đồng hoặc thuộc địa, khi mọi người đến định cư và xây nhà, trồng trọt. Về mặt địa lý, một settlement là nơi mọi người sinh sống cùng nhau, từ làng nhỏ đến thành phố đang phát triển. Nguồn gốc từ settle + -ment, thể hiện quá trình hoặc kết quả. Trong dùng hàng ngày, settlement hay xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc di cư.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. settlement có hai nghĩa chính: địa điểm và thỏa thuận.
  • 2. Dùng các cụm như đạt được một thỏa thuận hay định cư.
  • 3. settlement là danh từ, đừng nhầm với settle động từ.
  • 4. Trong số nhiều, settlements có thể chỉ nhiều nơi hoặc nhiều thỏa thuận.
  • 5. Trong văn bản pháp lý thường gặp settlement agreement.
  • 6. Phân biệt định cư địa lý và thỏa thuận trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Settlement chỉ là nơi ở.
  • Không thể là một thỏa thuận pháp lý.
  • Settlement là danh từ, không phải động từ.
  • Settlement và chính quyền không phải cùng ý.
  • Dùng trong lịch sử hơn là hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm định cư với thỏa thuận; hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt và luyện tập cụm từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Viết hai câu: một về địa điểm, một về thỏa thuận.
  • Học các collocation như reach a settlement.
  • Settlement là danh từ; phân biệt với settle động từ.
  • Dạng số nhiều có thể chỉ nhiều nơi hoặc nhiều thỏa thuận.
  • Đọc văn bản pháp lý hoặc lịch sử để thấy cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'settlement'?

A.A form of transportation
B.A type of drink
C.A place where people live
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'settlement' used correctly?

A.I settled for a cup of tea.
B.The teacher gave a settlement to the student.
C.They started a new settlement in the mountains.
D.The settlement arrived on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'settlement'?

A.Technology
B.Isolation
C.Community
D.Conflict
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'settlement'?

A.Expansion
B.Abandonment
C.Excitement
D.Wealth
Bước 5: Thành thạo

In what context might you hear the word 'settlement'?

A.Cooking recipes
B.Discussions about land ownership
C.Sports competitions
D.Fashion shows

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ