settlement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
settlement: 'settle' (thiết lập) + '-ment' (hành động hoặc quá trình). Từ tiếng Pháp cổ 'setele' → tiếng Anh trung cổ 'setlement'. Hãy tưởng tượng mọi người xây dựng nhà và canh tác đất, tạo ra một ngôi làng cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người trước bản đồ, dùng ngón tay đẩy một chiếc ghim đến một điểm, thận trọng nhích nó tới vị trí ấy. Tôi giữ hơi thở, điều chỉnh nhẹ cho đúng chỗ. Điểm ấy như một hạt giống của một cộng đồng đang nảy mầm trên bản đồ. Và dần, hành động nhỏ ấy cho thấy cách người ta đồng ý ở lại và xây dựng một nơi ở cho nhau.
Settlement có thể ám chỉ một thỏa thuận chính thức để giải quyết một tranh chấp, thường có hiệu lực pháp lý. Nó cũng có nghĩa là hành động thiết lập một cộng đồng hoặc thuộc địa, khi mọi người đến định cư và xây nhà, trồng trọt. Về mặt địa lý, một settlement là nơi mọi người sinh sống cùng nhau, từ làng nhỏ đến thành phố đang phát triển. Nguồn gốc từ settle + -ment, thể hiện quá trình hoặc kết quả. Trong dùng hàng ngày, settlement hay xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc di cư.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm định cư với thỏa thuận; hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt và luyện tập cụm từ phù hợp.
What is the meaning of the word 'settlement'?
In which of the following sentences is 'settlement' used correctly?
Which word is similar to 'settlement'?
What is the opposite of 'settlement'?
In what context might you hear the word 'settlement'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật