LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

setup - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

setup Ý nghĩa của Từ

  • sự sắp xếp của một cái gì đó
  • một kế hoạch hoặc sơ đồ
  • thiết lập hoặc tổ chức một cái gì đó
Illustration for this word

setup Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

setup Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛtʌp/
Mỹ /ˈsɛtʌp/
Tiết
setup

setup Từ nguyên của Từ

set + up = đặt vào vị trí; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang sắp xếp một sân khấu cho một buổi biểu diễn, sắp xếp mọi thứ hoàn hảo trước khi buổi trình diễn bắt đầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi dịch chuyển một cái ghế một chút và đặt máy quay vào vị trí phù hợp. Tôi đẩy và kéo các dây cáp, xoay góc và điều chỉnh cho đến khi mọi thứ ổn định. Màn hình từ lộn xộn chuyển sang ngăn nắp, một sắp đặt đang hình thành dưới đôi tay. Cuối cùng tôi giữ một mục tiêu trong đầu và quyết định những gì sẽ giữ lại hay thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Setup là từ tiếng Anh vừa danh từ vừa động từ. Danh từ setup chỉ sự sắp xếp, cấu hình hoặc sự chuẩn bị của một thứ gì đó, ví dụ một cài đặt máy tính, một hệ thống giải trí tại nhà, hoặc việc dựng sân khấu. Động từ set up có nghĩa là thiết lập, tổ chức hay sắp xếp một thứ hoặc ai đó, ví dụ thiết lập một cuộc họp, thành lập một công ty hay chuẩn bị một thí nghiệm. Người học thường nhầm lẫn giữa setup ở dạng danh từ và set up ở dạng động từ, hoặc cho rằng nó luôn là một từ ghép cố định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng setup như danh từ cho các sắp xếp hoặc cấu hình. Sử dụng set up (hai từ) cho các hành động. Lưu ý cách viết và các cụm từ đi kèm thông dụng. Tránh viết setup như một từ khi cần động từ. Luyện tập với ngữ cảnh hàng ngày để nắm vững sự phân biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • setup thường được cho là danh từ hay chỉ là động từ? nó còn là danh từ.
  • setup và set up không phải có thể thay thế trong mọi câu.
  • setup luôn phải viết liền khi dùng làm danh từ? hoặc khi dùng làm động từ.
  • setup không chỉ là cấu hình kỹ thuật mà còn có ý nghĩa của kế hoạch.
  • Danh từ setup có thể miêu tả một quá trình hoặc một kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, setup thường được xử lý như danh từ cho sắp xếp và set up là động từ/dònh cho hành động. Người học hay nhầm lẫn giữa hai hình thức và gặp lỗi chính tả trong văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng setup là danh từ cho sự sắp xếp hoặc cấu hình; set up là cụm động từ.
  • Học các collocation phổ biến như quá trình thiết lập, cấu hình thiết bị, cài đặt sân khấu.
  • Tập phân biệt danh từ và động từ trong câu.
  • Chú ý khi chuyển đổi hình thức xem có cần dấu gạch nối không.
  • Dùng ví dụ thực tế để củng cố cách dùng.
  • Dùng flashcard để ôn lại sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'setup'?

A.A situation
B.A group of people
C.The way someone stands
D.The way something is organized
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'setup' used correctly?

A.She was setup for the crime she didn't commit.
B.He setup the new computer in his office.
C.The setup of the experiment was carefully planned.
D.I'm not sure how to setup the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'setup'?

A.Destruction
B.Chaos
C.Arrangement
D.Flexibility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'setup'?

A.Confusion
B.Structure
C.Organization
D.Disorder
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'setup' applicable in real-life?

A.Setting up a new business
B.All of the above
C.Setting up a birthday party
D.Setting up a tent for camping

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ