setup - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
set + up = đặt vào vị trí; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang sắp xếp một sân khấu cho một buổi biểu diễn, sắp xếp mọi thứ hoàn hảo trước khi buổi trình diễn bắt đầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi dịch chuyển một cái ghế một chút và đặt máy quay vào vị trí phù hợp. Tôi đẩy và kéo các dây cáp, xoay góc và điều chỉnh cho đến khi mọi thứ ổn định. Màn hình từ lộn xộn chuyển sang ngăn nắp, một sắp đặt đang hình thành dưới đôi tay. Cuối cùng tôi giữ một mục tiêu trong đầu và quyết định những gì sẽ giữ lại hay thay đổi.
Setup là từ tiếng Anh vừa danh từ vừa động từ. Danh từ setup chỉ sự sắp xếp, cấu hình hoặc sự chuẩn bị của một thứ gì đó, ví dụ một cài đặt máy tính, một hệ thống giải trí tại nhà, hoặc việc dựng sân khấu. Động từ set up có nghĩa là thiết lập, tổ chức hay sắp xếp một thứ hoặc ai đó, ví dụ thiết lập một cuộc họp, thành lập một công ty hay chuẩn bị một thí nghiệm. Người học thường nhầm lẫn giữa setup ở dạng danh từ và set up ở dạng động từ, hoặc cho rằng nó luôn là một từ ghép cố định.
Trong tiếng Anh, setup thường được xử lý như danh từ cho sắp xếp và set up là động từ/dònh cho hành động. Người học hay nhầm lẫn giữa hai hình thức và gặp lỗi chính tả trong văn viết trang trọng.
What is the meaning of 'setup'?
In which sentence is 'setup' used correctly?
What is a synonym for 'setup'?
What is an antonym for 'setup'?
How is the word 'setup' applicable in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật