LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seventeen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seventeen Ý nghĩa của Từ

  • Số sau mười sáu.
  • Một ký hiệu số đại diện cho 17.
  • Một nhóm 17 món đồ.
Illustration for this word

seventeen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seventeen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɛv.ənˈtiːn/
Mỹ /ˌsɛv.ənˈtin/
Tiết
seventeen

seventeen Từ nguyên của Từ

seventeen = seven (gốc) + ten. Nguồn gốc lịch sử từ tiếng Anh cổ 'seofontiene' → 'seven' + 'ten'. Hãy tưởng tượng một nhóm 17 người bạn đang ăn mừng với bong bóng, trong đó số 17 là trung tâm của niềm vui của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt bút xuống và trượt ngón theo hàng số move cho đến khi đến seventeen. Âm thanh lật trang tạo nhịp, và số đó lắng xuống trong ngực như một dấu mốc turn. Hơi thở đều, điều chỉnh nhịp điệu adjust để số này in trong đầu mình và giữ nó lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seventeen là số năm sau mười sáu và trước mười tám. Trong tiếng Việt, từ vựng cho 17 là mười bảy; với số này, người Việt thường nói mười bảy tuổi, mười bảy mục, v. v. Ngữ âm của từ tương đối dễ vì có âm ghép từ mười + bảy, không có hậu tố -teen như tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ chính tả mười bảy hoặc 17. Dùng cho tuổi và số lượng. ~thứ mười bảy là một cách diễn đạt phổ biến cho số thứ tự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng seventeen là ghép từ mười và bảy.
  • Nhầm lẫn giữa 17 và 70 khi nói nhanh.
  • Sử dụng từ cho danh từ ở dạng số nhiều không đúng (17 mục).
  • Khó phân biệt thứ tự và danh từ khi nói đầy đủ.
  • Nói nhấn âm ở vị trí sai trong câu có nhiều từ ghép.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa cách nói số bằng tiếng Anh và tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm mười bảy theo nhịp điệu chuẩn (mười-ba bảy).
  • So sánh mười sáu, mười bảy và mười tám để ghi nhớ.
  • Học các collocations phổ biến: mười bảy tuổi, mười bảy mục.
  • Viết 17 bằng chữ và bằng số trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Ghi âm lại để kiểm tra ngữ điệu.
  • Luyện tập đối thoại ngắn hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'seventeen'?

A.Ten Ten
B.Seven Ten
C.Six Six
D.Three Four
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'seventeen' used correctly?

A.She has fifteen apples.
B.I need to buy thirteen more pencils.
C.He is seventeen years old.
D.They are playing soccer at sixteen o'clock.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'seventeen'?

A.Twelve
B.Eighteen
C.Twenty
D.Seventy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'seventeen'?

A.Ninety
B.Fifty
C.Eighty
D.Sixteen
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'seventeen' in a real-life context?

A.Talking about your age.
B.Describing the number of fingers on one hand.
C.Discussing the number of days in a week.
D.Explaining how many colors in a rainbow.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ