seventeen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
seventeen = seven (gốc) + ten. Nguồn gốc lịch sử từ tiếng Anh cổ 'seofontiene' → 'seven' + 'ten'. Hãy tưởng tượng một nhóm 17 người bạn đang ăn mừng với bong bóng, trong đó số 17 là trung tâm của niềm vui của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt bút xuống và trượt ngón theo hàng số move cho đến khi đến seventeen. Âm thanh lật trang tạo nhịp, và số đó lắng xuống trong ngực như một dấu mốc turn. Hơi thở đều, điều chỉnh nhịp điệu adjust để số này in trong đầu mình và giữ nó lại.
Seventeen là số năm sau mười sáu và trước mười tám. Trong tiếng Việt, từ vựng cho 17 là mười bảy; với số này, người Việt thường nói mười bảy tuổi, mười bảy mục, v. v. Ngữ âm của từ tương đối dễ vì có âm ghép từ mười + bảy, không có hậu tố -teen như tiếng Anh.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa cách nói số bằng tiếng Anh và tiếng Việt.
What is the meaning of 'seventeen'?
In which sentence is 'seventeen' used correctly?
Which word is a synonym of 'seventeen'?
What could be an opposite of 'seventeen'?
How would you use 'seventeen' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật