sewing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sew = từ 'se-' (kết nối) + 'ew' (khâu). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sewian' → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ may đang kết nối hai mảnh vải bằng một mũi khâu đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, sew được dịch là may hoặc khâu. Thường dùng là may để chỉ may vá, hoặc khâu để ghép hai mạt vải lại với nhau. Có thể dùng tay hoặc bằng máy may. Các ngữ cảnh bao gồm sửa chữa quần áo, may mới, hoặc khâu lại một chi tiết hỏng. Quá khứ phân từ có thể là sewed/ sewn khi nói về hành động có sự tham gia của trợ động từ đã/đã từng.
Tiếng Việt nhấn mạnh ngữ cảnh hành động cho may và khâu; người học cần phân biệt may (together) và khâu (patch/repair), cũng như sự khác biệt giữa sewed và sewn trong cấu trúc câu.
What is the definition of the word 'sewing'?
Which sentence uses 'sewing' correctly?
Which word is most similar to 'sewing'?
What is the opposite of 'sewing'?
Can you give an example of a real-life scenario involving sewing?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật