định nghĩa về phân biệt giới tính
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'sex' (giới tính) + '-ism' (chủ nghĩa). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'sexus' (giới tính) → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cân mà một bên bị nghiêng xuống bởi những trọng lượng không công bằng có nhãn 'nam' trong khi bên kia mang 'nữ' cảm thấy nặng nề với gánh nặng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa phân biệt giới tính là một hình thức phân biệt đối xử dựa trên giới tính, thường gắn với niềm tin cho rằng một giới tính vượt trội hơn giới còn lại. Nó thể hiện qua thái độ, ngôn ngữ, chính sách và thực hành, khiến một nhóm giới bị coi nhẹ hoặc bị bỏ rời quyền lợi. Dòng chảy lịch sử là các cấu trúc quyền lực; song hiện nay sexism vẫn tồn tại ở nhiều xã hội, ảnh hưởng chủ yếu tới phụ nữ. Chống sexism đòi nhận thức, chính sách bao dung, cơ hội giáo dục và làm việc bình đẳng, và thách thức các khuôn mẫu trong truyền thông và tổ chức.
Đối với người Việt học tiếng Anh, sexism là khái niệm xã hội; tránh nhầm với tính từ 'sexist' hoặc thành kiến cá nhân.
What is the definition of the word 'sexism'?
Which sentence correctly uses the word 'sexism'?
Which word is most similar to 'sexism'?
What is the opposite of 'sexism'?
Can you think of a real-life scenario that illustrates the concept of sexism?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật