LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa về phân biệt giới tính

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sexism Ý nghĩa của Từ

  • phân biệt đối xử dựa trên giới tính
  • định kiến với một giới tính cụ thể, đặc biệt là phụ nữ
  • niềm tin vào sự ưu việt của một giới tính so với giới khác
Illustration for this word

sexism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sexism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛksɪzəm/
Mỹ /ˈsɛksɪzəm/
Tiết
sexism

sexism Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'sex' (giới tính) + '-ism' (chủ nghĩa). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'sexus' (giới tính) → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cân mà một bên bị nghiêng xuống bởi những trọng lượng không công bằng có nhãn 'nam' trong khi bên kia mang 'nữ' cảm thấy nặng nề với gánh nặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa phân biệt giới tính là một hình thức phân biệt đối xử dựa trên giới tính, thường gắn với niềm tin cho rằng một giới tính vượt trội hơn giới còn lại. Nó thể hiện qua thái độ, ngôn ngữ, chính sách và thực hành, khiến một nhóm giới bị coi nhẹ hoặc bị bỏ rời quyền lợi. Dòng chảy lịch sử là các cấu trúc quyền lực; song hiện nay sexism vẫn tồn tại ở nhiều xã hội, ảnh hưởng chủ yếu tới phụ nữ. Chống sexism đòi nhận thức, chính sách bao dung, cơ hội giáo dục và làm việc bình đẳng, và thách thức các khuôn mẫu trong truyền thông và tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sexism để thảo luận về định kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên giới tính, không để nhắm vào cá nhân.
  • Tránh nhầm lẫn giữa sexism và sexist (tính từ).
  • Kết hợp với các cụm từ như sexism tại nơi làm việc và bình đẳng giới.
  • Sexism có thể mang tính cấu trúc, không chỉ là thái độ cá nhân.
  • Kết hợp với các thuật ngữ như bình đẳng, thành kiến và chính sách công để trình bày giải pháp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa phân biệt giới tính chỉ là hành vi thô lỗ cá nhân, không phải hệ thống hay chính sách.
  • Mọi phân biệt đối xử dựa trên giới tính đều có ý đồ; người ta không hành động vô ý.
  • Phân biệt giới tính chỉ ảnh hưởng tới phụ nữ.
  • Phân biệt giới tính giống hệt với quấy rối tình dục.
  • Nếu luật không cấm rõ ràng, đó không phải vấn đề.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, sexism là khái niệm xã hội; tránh nhầm với tính từ 'sexist' hoặc thành kiến cá nhân.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa sexism (danh từ) và từ tính từ tương tự.
  • Luyện các cụm từ như sexism tại nơi làm việc và bình đẳng giới.
  • Sử dụng ví dụ thực tế từ tin tức để thêm ngữ cảnh.
  • Kết nối với các chính sách công và luật chống phân biệt đối xử.
  • So sánh sexism với các thiên kiến khác để mở rộng từ vựng.
  • Viết lại câu ở các mức độ trang trọng khác nhau để làm quen.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'sexism'?

A.A type of exercise
B.Discrimination based on gender
C.A legal term
D.A fashion trend
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'sexism'?

A.Many people support sexism for traditional values.
B.The actress spoke out against sexism in the film industry.
C.He believes sexism is a thing of the past.
D.They celebrated sexism at their annual event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sexism'?

A.Discrimination
B.Friendship
C.Joy
D.Culture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sexism'?

A.Prejudice
B.Bias
C.Equality
D.Disparity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that illustrates the concept of sexism?

A.A company promotes everyone equally regardless of gender.
B.A woman is denied a job because of her gender.
C.A team works together to solve a problem.
D.A group discusses different fashion trends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ