nghĩa bóng và cách dùng sâu sắc
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shallow = shallower (tiền tố s-) + low (gốc). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh Trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái ao nông mà bạn có thể dễ dàng thấy đáy, tượng trưng cho việc thiếu chiều sâu cả theo nghĩa đen lẫn ẩn dụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt một cái bát nông lên mặt bàn và ôm nó bằng hai tay. Mỉm nhẹ nghiêng, nước trượt dọc theo mép và không xuống sâu. Tôi điều chỉnh cách cầm, đẩy nhẹ rồi kéo lại, giữ cho mặt nước ở gần mép. Qua sự điều khiển nhỏ này, ý nghĩa của từ ‘shallow’ dần hiện ra: không sâu, chỉ ở trên bề mặt.
Shallow có nghĩa đen là nông, bề mặt; nghĩa bóng là nông cạn, hời hợt. Cần phân biệt với deep/profound khi diễn đạt mức độ sâu của suy nghĩ hay hiểu biết.
Đối với người Việt, shallow có thể là nông về nước và nông cạn về suy nghĩ. Cần phân biệt với sâu/profound và luyện tập cụm từ cố định như shallow thinking.
What is the meaning of the word 'shallow'?
Which sentence below uses the word 'shallow' correctly?
Which word is most similar to 'shallow'?
What is the opposite of the word 'shallow'?
Can you think of a real-life context where the word 'shallow' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật