LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa bóng và cách dùng sâu sắc

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shallow Ý nghĩa của Từ

  • nông
  • hời hợt
  • thiếu chiều sâu
Illustration for this word

shallow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shallow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃæləʊ/
Mỹ /ˈʃæloʊ/
Tiết
shallow

shallow Từ nguyên của Từ

shallow = shallower (tiền tố s-) + low (gốc). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh Trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái ao nông mà bạn có thể dễ dàng thấy đáy, tượng trưng cho việc thiếu chiều sâu cả theo nghĩa đen lẫn ẩn dụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt một cái bát nông lên mặt bàn và ôm nó bằng hai tay. Mỉm nhẹ nghiêng, nước trượt dọc theo mép và không xuống sâu. Tôi điều chỉnh cách cầm, đẩy nhẹ rồi kéo lại, giữ cho mặt nước ở gần mép. Qua sự điều khiển nhỏ này, ý nghĩa của từ ‘shallow’ dần hiện ra: không sâu, chỉ ở trên bề mặt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shallow có nghĩa đen là nông, bề mặt; nghĩa bóng là nông cạn, hời hợt. Cần phân biệt với deep/profound khi diễn đạt mức độ sâu của suy nghĩ hay hiểu biết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả độ sâu: nước nông.
  • Dùng figuratively: luận điểm nông cạn.
  • Cụm từ phổ biến: nước nông, đầu nông.
  • So sánh với sâu/ sâu sắc.
  • Động từ hiếm dùng; dùng tính từ hoặc cụm từ thay thế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shallow chỉ mô tả độ sâu của nước
  • shallow và superficial luôn đồng nghĩa
  • Động từ 'to shallow' phổ biến
  • Shallow không thể mô tả một người
  • Mọi hoàn cảnh có shallow đều mang ý tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, shallow có thể là nông về nước và nông cạn về suy nghĩ. Cần phân biệt với sâu/profound và luyện tập cụm từ cố định như shallow thinking.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: nước nông, cạnh nông, suy nghĩ nông cạn
  • Phân biệt nông với sâu và sâu sắc
  • Dùng tính từ thay vì động từ khi có thể
  • Luyện tập cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Chú ý phát âm
  • Dùng ví dụ thực tế ở ngữ cảnh trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shallow'?

A.Bright
B.Deep
C.Calm
D.High
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'shallow' correctly?

A.The river was so shallow that it was difficult to see the fish swimming.
B.The shallow music concert was a hit with the crowd.
C.She dove into the shallow end of the pool without any hesitation.
D.He gazed at the shallow view from the top of the mountain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shallow'?

A.Narrow
B.Low
C.Wide
D.Deep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'shallow'?

A.Deep
B.Thick
C.Bright
D.Tall
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'shallow' could be used?

A.The puddle was very deep after the rainstorm.
B.The mountain was too high for us to climb.
C.The shallow conversation left everyone feeling unsatisfied.
D.The shallow pan was perfect for frying the eggs.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ