LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sheaf - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sheaf Ý nghĩa của Từ

  • một bó lúa
  • một tập hợp tài liệu
  • một nhóm hoặc cụm
Illustration for this word

sheaf Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sheaf Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃiːf/
Mỹ /ʃif/
Tiết
sheaf

sheaf Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'sceaf' (một bó), từ tiếng Đức cổ *skewwō (liên quan đến việc buộc lại), mô tả hạt liên kết lại với nhau, tượng trưng cho sự đoàn kết. Hãy tưởng tượng một người nông dân tự hào buộc lại những bông lúa vàng khi thu hoạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sheaf có nghĩa là một bó lúa hoặc một bó các gốc cây sau thu hoạch được buộc lại thành một tập gọn gàng để dễ vận chuyển và lưu trữ. Nó cũng có nghĩa là một tập hợp các vật được ghép lại thành một đơn vị, như một bó tài liệu. Nói rộng ra, nó có thể là một nhóm hoặc cluster. Hình ảnh một bó được buộc kín giúp hiểu các nghĩa đen và bóng. Khi học, người học thường nhầm với pile hoặc stack, vì trong tiếng Việt 'bó' dùng cho nhiều vật, nhưng 'sheaf' mang ý nghĩa của sự gắn kết và tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để chỉ một bó lúa hoặc giấy tờ được buộc lại
  • - Không dùng cho người hay đống lộn xộn
  • - Dạng số nhiều là sheaves
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc lịch sử
  • - Dùng làm phép ẩn dụ cho một khối thống nhất

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một bó không phải là đống hỗn độn; nó là một tập được buộc lại.
  • Không dùng cho người.
  • Một bó giấy tờ ngụ ý sự liên kết, không chỉ chất thành đống.
  • Dạng số nhiều là bó hoặc các bó (sheaves) theo nghĩa.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc lịch sử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ đến một đơn vị được buộc chặt và có trật tự; tránh nhìn nó như một đống lộn xộn hoặc dùng cho người. Không dùng để chỉ người.

Mẹo Học

  • H visualize một bó để ghi nhớ ý nghĩa
  • Kết hợp với 'a sheaf of papers' để củng cố nghĩa giấy tờ
  • So sánh với pile và stack để thấy khác biệt
  • Số nhiều là bó/bó (sheaves)
  • Ngữ cảnh nông nghiệp/historical giúp liên tưởng
  • Luyện tập cả nghĩa đen và nghĩa bóng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'sheaf'?

A.A small animal
B.An abstract concept
C.A bundle of grain stalks
D.A type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'sheaf' used in a sentence?

A.He carried a sheaf of wheat on his shoulder.
B.The artist displayed her new sheaf of paintings.
C.Sheaf refers to the act of running.
D.They bought a sheaf of tickets for the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sheaf'?

A.Bundle
B.Parcel
C.Fragment
D.Scatter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sheaf'?

A.Individual
B.Single
C.Loose
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'sheaf'?

A.A farmer collected many stalks of wheat.
B.During the festival, they showcased stacks of harvested crops.
C.The teacher gave each student a document in a sheaf.
D.They reviewed the loose pages for the report.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ