sheaf - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh cổ 'sceaf' (một bó), từ tiếng Đức cổ *skewwō (liên quan đến việc buộc lại), mô tả hạt liên kết lại với nhau, tượng trưng cho sự đoàn kết. Hãy tưởng tượng một người nông dân tự hào buộc lại những bông lúa vàng khi thu hoạch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSheaf có nghĩa là một bó lúa hoặc một bó các gốc cây sau thu hoạch được buộc lại thành một tập gọn gàng để dễ vận chuyển và lưu trữ. Nó cũng có nghĩa là một tập hợp các vật được ghép lại thành một đơn vị, như một bó tài liệu. Nói rộng ra, nó có thể là một nhóm hoặc cluster. Hình ảnh một bó được buộc kín giúp hiểu các nghĩa đen và bóng. Khi học, người học thường nhầm với pile hoặc stack, vì trong tiếng Việt 'bó' dùng cho nhiều vật, nhưng 'sheaf' mang ý nghĩa của sự gắn kết và tổ chức.
Hãy nghĩ đến một đơn vị được buộc chặt và có trật tự; tránh nhìn nó như một đống lộn xộn hoặc dùng cho người. Không dùng để chỉ người.
What is the definition of 'sheaf'?
How is 'sheaf' used in a sentence?
Which word is most similar to 'sheaf'?
What is the opposite of 'sheaf'?
Can you think of a real-life context for the word 'sheaf'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật