LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sheer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sheer Ý nghĩa của Từ

  • cực mỏng hoặc trong suốt
  • hoàn toàn và tuyệt đối
  • dốc hoặc thẳng đứng
Illustration for this word

sheer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sheer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɪə/
Mỹ /ʃɪr/
Tiết
sheer

sheer Từ nguyên của Từ

sheer = 'sheer' (tiếng Anh cổ 'scear'), có nghĩa là 'thuần túy hoặc không pha trộn'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc rèm mỏng để ánh sáng xuyên qua, tượng trưng cho điều gì đó thuần khiết và không tì vết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép rèm và kéo, vải từ nặng chuyển sang rất mỏng và gần như trong suốt, ánh sáng lọt qua. Tôi đổi tư thế và điều chỉnh ánh nhìn, căn phòng ấm lên, và cảnh ở ngoài hiện ra như một đường ánh sáng trong suốt. Những gì ở ngoài nhìn như một bức tường không khí mỏng, cao và thẳng đứng, tôi xoay đầu nhẹ, mọi thứ thay đổi. Tôi thở sâu, giữ nhịp và để khoảnh khắc này nói cho tôi biết sự xuyên thấu cũng có thể là sự hoàn toàn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ sheer có ba nghĩa chính: cực kỳ mỏng/trong suốt, hoàn toàn hoặc tuyệt đối, và dựng đứng hoặc dốc đứng. Người Việt học tiếng Anh thường chỉ chú trọng nghĩa mỏng và dễ bỏ qua yếu tố nhấn mạnh của sự thuần khiết hoặc mức độ cao. Các cụm từ phổ biến: 'sheer fabric' (vải cực trong), 'sheer luck' (may mắn thuần túy), 'a sheer cliff' (mỏm đá dựng đứng). Khi học, cần để ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa. Hình ảnh gợi nhớ: một chiếc rèm trong suốt cho ánh sáng qua, tượng trưng cho sự thuần khiết và độ mạnh của tín hiệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng sheer để diễn đạt độ mỏng trong suốt hoặc mức độ hoàn toàn.
  • - Dùng để miêu tả bề mặt dốc/đứng.
  • - Cố gắng nhớ các collocations phổ biến: vải trong, vận may thuần túy, vách đá dựng đứng.
  • - Lưu ý ngữ cảnh để chọn nghĩa cho phù hợp.
  • - Hình dung rèm trong suốt để liên hệ với sự tinh khiết và cường độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng sheer chỉ có nghĩa là mỏng; bỏ qua ý nghĩa nhấn mạnh hoặc thẳng đứng.
  • Nhầm lẫn giữa sheer và shear.
  • Dùng với danh từ phi vật lý dễ khiến câu nghe kỳ cục.
  • Ngữ cảnh quyết định sắc thái tích cực hay tiêu cực.
  • Nhớ các collocation phổ biến như vải trong, vận may thuần túy, và vách đá dựng đứng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ sheer chỉ nghĩa mỏng; cần luyện thêm các nghĩa hoàn toàn và thẳng đứng, dùng câu ví dụ phổ biến.

Mẹo Học

  • So sánh ba nghĩa với ví dụ đối chiếu.
  • Luyện tập với các collocations phổ biến: vải trong suốt, vận may thuần túy, vách đá dựng đứng.
  • Chú ý ngữ điệu theo ngữ cảnh.
  • Phân biệt với từ đồng âm/đồng âm gần các từ như shear.
  • Sử dụng hình ảnh rèm trong suốt để gắn nghĩa.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sheer'?

A.Hard
B.Round
C.Smooth
D.Thin
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sheer' used correctly?

A.He sheer the sheep.
B.The cliff was so sheer that it was dangerous to climb.
C.The cake was sheer delicious.
D.The sheer fabric was used for the curtains.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sheer'?

A.Opaque
B.Thick
C.Clear
D.Dense
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'sheer'?

A.Straightforward
B.Diminish
C.Obvious
D.Moderate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'sheer'?

A.Mentioning sheer boredom during a lecture.
B.Referring to sheer strength in a sports event.
C.Describing sheer excitement at a party.
D.Talking about a sheer drop from a cliff.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Handling Pressure and Teamwork

Job Interview

2025.10.06 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ