sheer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sheer = 'sheer' (tiếng Anh cổ 'scear'), có nghĩa là 'thuần túy hoặc không pha trộn'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc rèm mỏng để ánh sáng xuyên qua, tượng trưng cho điều gì đó thuần khiết và không tì vết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm mép rèm và kéo, vải từ nặng chuyển sang rất mỏng và gần như trong suốt, ánh sáng lọt qua. Tôi đổi tư thế và điều chỉnh ánh nhìn, căn phòng ấm lên, và cảnh ở ngoài hiện ra như một đường ánh sáng trong suốt. Những gì ở ngoài nhìn như một bức tường không khí mỏng, cao và thẳng đứng, tôi xoay đầu nhẹ, mọi thứ thay đổi. Tôi thở sâu, giữ nhịp và để khoảnh khắc này nói cho tôi biết sự xuyên thấu cũng có thể là sự hoàn toàn.
Trong tiếng Anh, từ sheer có ba nghĩa chính: cực kỳ mỏng/trong suốt, hoàn toàn hoặc tuyệt đối, và dựng đứng hoặc dốc đứng. Người Việt học tiếng Anh thường chỉ chú trọng nghĩa mỏng và dễ bỏ qua yếu tố nhấn mạnh của sự thuần khiết hoặc mức độ cao. Các cụm từ phổ biến: 'sheer fabric' (vải cực trong), 'sheer luck' (may mắn thuần túy), 'a sheer cliff' (mỏm đá dựng đứng). Khi học, cần để ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa. Hình ảnh gợi nhớ: một chiếc rèm trong suốt cho ánh sáng qua, tượng trưng cho sự thuần khiết và độ mạnh của tín hiệu.
Người Việt thường nghĩ sheer chỉ nghĩa mỏng; cần luyện thêm các nghĩa hoàn toàn và thẳng đứng, dùng câu ví dụ phổ biến.
What is the meaning of the word 'sheer'?
In which of the following sentences is 'sheer' used correctly?
Which word is a synonym of 'sheer'?
Which word is an antonym of 'sheer'?
In what real-life context would you use the word 'sheer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật