LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shilling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shilling Ý nghĩa của Từ

  • Tiền xu cũ của Anh, có giá trị bằng một phần hai mươi của một bảng.
  • Một số tiền ở một số nước khác, thường được sử dụng không chính thức.
  • Một thuật ngữ để quảng bá hoặc hỗ trợ điều gì đó, thường mang nghĩa lừa dối.
Illustration for this word

shilling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shilling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɪl.ɪŋ/
Mỹ /ˈʃɪl.ɪŋ/
Tiết
shilling

shilling Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: shill + ing; Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ ‘scilling’ → Ngữ điệu German nguyên thủy ‘skillinga’; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chợ thuộc địa nơi shilling được trao đổi lấy hàng hóa, kêu lên như kho báu trong rương của cướp biển, biểu thị cho cả giá trị và giao dịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shilling có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Lịch sử là một đồng tiền Anh có giá bằng một phần hai mươi của một bảng Anh; ở một số nước, từ này được dùng thông tục để chỉ một số tiền nhỏ. Ý nghĩa thứ ba, ít phổ biến ngày nay, là động từ to shill, có nghĩa là quảng bá hoặc ủng hộ một thứ gì đó, thường với thủ đoạn và được trả tiền. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ scilling và Proto-Germanic skillinga. Hình ảnh một túi tiền hoặc quầy chợ giúp người học ghi nhớ giá trị và tính chất giao dịch. Học nên phân biệt shilling với shill và đừng liên hệ nó với bảng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng shilling là một đồng tiền lịch sử.
  • - Đừng nhầm với shill (người PR trá hình).
  • - Ở một số nước, từ này có nghĩa tiền mặt ít ỏi trong cuộc sống hàng ngày.
  • - Đồng tiền hiện đại ở Anh là bảng Anh (pounds và pence).
  • - to shill có nghĩa quảng cáo lừa đảo có trả tiền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chelin là đồng tiền Anh vẫn được dùng.
  • Shilling và shill có nghĩa giống nhau.
  • Mọi nước đều dùng shilling như tiền tệ.
  • Shilling chỉ liên quan đến tiền, không phải quảng cáo lừa đảo.
  • Nguồn gốc liên quan đến tiền đồng hoặc chợ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, shilling gợi lên hai hình ảnh: một đồng tiền lịch sử và một số tiền nhỏ ở một số nước. Nghĩa của to shill (quảng bá lừa đảo) ít gặp hơn và dễ gây nhầm lẫn với shill. Nhấn mạnh vai trò lịch sử của đồng tiền và sự phân biệt với bảng Anh ngày nay.

Mẹo Học

  • Liên kết ý nghĩa đồng tiền với bối cảnh lịch sử (chợ cổ, người bán hàng xưa).
  • Luyện phát âm /ˈʃɪl.ɪŋ/ và phân biệt với shill.
  • Nhớ giá trị bằng một phần hai mươi của một bảng Anh, đừng nhầm với giá hiện đại.
  • Chú ý dạng danh từ và động từ (shilling vs to shill).
  • Dùng hình ảnh kim loại kêu lách cách để ghi nhớ giá trị và giao dịch.
  • Tránh nhầm lẫn với từ đồng nghĩa trong ngôn ngữ khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shilling'?

A.A color shade in painting.
B.A unit of weight.
C.A type of currency formerly used in the UK.
D.A style of music.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'shilling' correctly?

A.They enjoyed a shilling of ice cream.
B.She bought a bicycle for two shillings.
C.He paid ten shillings for his meal.
D.The book cost three shillings today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shilling'?

A.Penny
B.Dollar
C.Nickel
D.Rupee
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shilling'?

A.Debt
B.Wealth
C.Expense
D.Investment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'shilling'?

A.I found a rare coin in my pocket today.
B.He collected antique coins, including a shilling from the 1800s.
C.I need to get change for a five-dollar bill.
D.She saved her money for a new gadget.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ