LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shopkeeper - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shopkeeper Ý nghĩa của Từ

  • người sở hữu hoặc quản lý cửa hàng
  • người bán lẻ hoặc thương nhân
  • ai đó bán hàng hóa trực tiếp cho khách hàng
Illustration for this word

shopkeeper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shopkeeper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɒpˌkiːpə/
Mỹ /ˈʃɑːpˌkipər/
Tiết
shopkeeper

shopkeeper Từ nguyên của Từ

Gốc: 'shop' (nơi giao dịch) + 'keeper' (người giám sát). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceopf', ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'eschope'. Hãy hình dung một người chủ cửa hàng thân thiện, sắp xếp hàng hóa trên kệ và chào đón khách hàng với nụ cười, thể hiện tinh thần thương mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shopkeeper'?

A.A person who sells goods in a store
B.A person who creates shops
C.A person who repairs shops
D.A type of shop
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'shopkeeper' correctly?

A.The shopkeeper greeted each customer with a smile.
B.The shopkeeper was surfing the internet all day.
C.The shopkeeper ran a marathon last weekend.
D.The shopkeeper painted his house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shopkeeper'?

A.Architect
B.Merchant
C.Teacher
D.Engineer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shopkeeper'?

A.Manager
B.Customer
C.Supplier
D.Owner
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a shopkeeper?

A.A person sells fruit at a local market.
B.A group of friends goes out to a movie.
C.Someone is planning a vacation.
D.A chef is preparing dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ