shopworn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(shop + worn); Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'eschop' có nghĩa là cửa hàng; Hãy tưởng tượng một cửa hàng đầy những món hàng trông mệt mỏi và đã qua sử dụng, như những bộ quần áo đã được thử nhiều lần và đã mất đi sức hấp dẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShopworn có nghĩa là bị mòn do sử dụng trong cửa hàng hoặc trở nên rườm rà do lặp đi lặp lại; nó cũng có thể mô tả một thứ gì đó mỏi mệt hoặc luộm thuộm về ngoài hình. Thuật ngữ này thường áp dụng cho hàng hóa đã được thử hoặc trưng bày nhiều lần, cho thấy vải nhăn nhúm, màu phai hoặc vết trầy xước. Nó cũng có thể diễn đạt một ý tưởng, khẩu hiệu hoặc xu hướng thời trang bị mất đi sự mới mẻ sau khi sử dụng nhiều lần. Giọng điệu hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự hao mòn hoặc thiếu tính mới.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: shopworn vừa chỉ sự mòn mót do sử dụng thật vừa mang nghĩa ủ rũ do lặp lại. Tông rắn nhưng mang tính chỉnh sửa, khác với từ cổ điển thuần túy.
What is the definition of 'shopworn'?
Which sentence uses 'shopworn' correctly?
Which word is most similar to 'shopworn'?
What is the opposite of 'shopworn'?
Can you think of a real-life context where something is considered old or worn out?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật