LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shopworn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shopworn Ý nghĩa của Từ

  • mòn đi do sử dụng trong cửa hàng
  • tầm thường hoặc rập khuôn do sử dụng quá nhiều
  • tired or shabby in appearance
Illustration for this word

shopworn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shopworn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɒpwɔːn/
Mỹ /ˈʃɑpˌwɔrn/
Tiết
shopworn

shopworn Từ nguyên của Từ

(shop + worn); Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'eschop' có nghĩa là cửa hàng; Hãy tưởng tượng một cửa hàng đầy những món hàng trông mệt mỏi và đã qua sử dụng, như những bộ quần áo đã được thử nhiều lần và đã mất đi sức hấp dẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shopworn có nghĩa là bị mòn do sử dụng trong cửa hàng hoặc trở nên rườm rà do lặp đi lặp lại; nó cũng có thể mô tả một thứ gì đó mỏi mệt hoặc luộm thuộm về ngoài hình. Thuật ngữ này thường áp dụng cho hàng hóa đã được thử hoặc trưng bày nhiều lần, cho thấy vải nhăn nhúm, màu phai hoặc vết trầy xước. Nó cũng có thể diễn đạt một ý tưởng, khẩu hiệu hoặc xu hướng thời trang bị mất đi sự mới mẻ sau khi sử dụng nhiều lần. Giọng điệu hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự hao mòn hoặc thiếu tính mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Shopworn được dùng cho đồ vật hoặc ý tưởng bị mòn do sử dụng hoặc lặp lại.
  • - Thường mô tả hàng hóa, không phải con người.
  • - Giọng điệu hơi tiêu cực hoặc cần cải thiện.
  • - Cụm từ hay gặp: hàng shopworn, vẻ ngoài shopworn, slogan shopworn.
  • - Không nhầm với bền lâu; nhấn mạnh mòn và thiếu tính mới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả quần áo.
  • Có nghĩa là thứ gì đó vẫn ở trạng thái tốt.
  • Mòn do một sự cố.
  • Có thể áp dụng cho ý tưởng hoặc khẩu hiệu.
  • Giọng điệu thường tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: shopworn vừa chỉ sự mòn mót do sử dụng thật vừa mang nghĩa ủ rũ do lặp lại. Tông rắn nhưng mang tính chỉnh sửa, khác với từ cổ điển thuần túy.

Mẹo Học

  • Phân biệt hai nghĩa chính (mòn thực tế vs. mỏi mòn nghĩa bóng).
  • Đi kèm danh từ phổ biến (hàng hóa, khẩu hiệu).
  • So sánh với từ khác như lạc hậu để thấy sắc thái.
  • Học các collocation thông dụng.
  • Tránh dùng theo hướng tích cực.
  • Luyện tập trong cả bối cảnh thực tế và ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'shopworn'?

A.In perfect condition
B.Fresh and new
C.Worn out from overuse
D.Recently created
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'shopworn' correctly?

A.The shopworn clothes looked fresh and vibrant.
B.I found a shopworn book at the bookstore that was full of history.
C.His shopworn ideas seemed tired and unoriginal.
D.She smiled at the shopworn painting as if it were a new masterpiece.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shopworn'?

A.Tired
B.Innovative
C.Exquisite
D.Chic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shopworn'?

A.Faded
B.Overused
C.Unused
D.Obsolete
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is considered old or worn out?

A.Many students avoided the shopworn textbooks that had outdated information.
B.The new phone model was released last week.
C.The brand new clothing section is very popular with shoppers.
D.The fresh bakery items were selling out quickly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ