LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

short sightedness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

short sightedness Ý nghĩa của Từ

  • không thể nhìn xa
  • thiếu tầm nhìn xa
  • quan điểm hạn chế về các sự kiện trong tương lai

short sightedness Từ nguyên của Từ

(a) short- (tiền tố) + sight (gốc) + ed (hậu tố); (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceort' có nghĩa là 'không dài' và tiếng Pháp cổ 'sichte'; (c) Hãy tưởng tượng bạn đeo kính chỉ cho phép bạn nhìn cách 2 feet, bỏ lỡ tất cả vẻ đẹp ở xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'short sightedness'?

B.A lack of foresight or planning for the future.
C.A temporary state of vision that affects only young people.
D.The condition of having very large pupils.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'short sightedness' in a sentence.

A.His short sightedness helped him win the race.
B.The team's short sightedness in budgeting led to financial problems later.
C.Short sightedness is often cured with glasses.
D.The tree's short sightedness was beautiful in the spring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'short sightedness'?

A.nearsightedness
B.vision
C.clairvoyance
D.perception
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'short sightedness'?

A.foresight
B.ignorance
C.confusion
D.blindness
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life scenario of 'short sightedness'?

A.The architect designed a building without thinking of the eco-friendly materials to use.
B.He planned for his future retirement after just one year of work.
C.Making a business decision without considering its long-term effects can lead to serious problems.
D.Their long-term investment strategy was rooted in careful planning.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help a Sad Friend

Asking for Help

2026.02.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ