LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

short term - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

short term Ý nghĩa của Từ

  • kéo dài trong thời gian ngắn
  • không vĩnh viễn
  • có hiệu lực tạm thời
Illustration for this word

short term Từ nguyên của Từ

ngắn = ngắn + hạn = khoảng thời gian. Nguồn gốc: tiếng Anh cũ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ nhỏ kêu tích tắc, tượng trưng cho khoảng thời gian ngắn, nhắc nhở bạn rằng thời gian trôi qua nhanh chóng với những cam kết ngắn hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'short term'?

B.A duration of time that is relatively brief or limited.
C.A space of time filled with permanent commitments.
D.A period that extends over many years.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'short term' correctly?

A.She only wanted to make short term gains on her investments.
B.The short term of the project lasted for a decade.
C.His short term plans involve long-term stability.
D.We celebrated our short term relationship for decades.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'short term'?

A.Permanent
B.Temporary
C.Perpetual
D.Enduring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'short term'?

A.Immediate
B.Brief
C.Long term
D.Short-lived
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves planning for a brief period?

A.Planning for retirement often takes a long time and considerable effort.
B.He decided to invest in stocks for a quick profit.
C.Organizing an annual event requires long-term commitment and resources.
D.Her short term goals focus on immediate success.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help a Sad Friend

Asking for Help

2026.02.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ