shortly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc short cộng với hậu tố -ly tạo thành trạng từ shortly. (b) Nguồn gốc lịch sử: short có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sceort, từ Proto-Germanic *skurtaz; hậu tố trạng ngữ -ly bắt nguồn từ tiếng Anh cổ -lice. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung đồng hồ tích tắc nhanh về một khoảnh khắc sắp tới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhấn nút bắt đầu và xem đồng hồ đếm ngược. Những giây trôi move, tôi thay đổi tư thế chút để giữ tập trung và điều chỉnh nhịp làm việc. Hơi thở đều đặn và một bàn tay chắc chắn giữ tôi trong tầm kiểm soát khi chờ đợi nhiệm vụ kết thúc. Khoảng thời gian sẽ kết thúc shortly, không vội vã mà bình tĩnh cho đến khi xong.
Shortly nghĩa là 'trong một khoảng thời gian ngắn', 'ngay lúc này'. Nó nhấn mạnh sự kiện sẽ xảy ra gần đây và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn phong trung tính. Nó cũng có thể mang nghĩa 'chỉ trong một khoảnh khắc' khi điều gì đó diễn ra rất nhanh. Người học thường nhầm với soon hoặc in a short time và đặt từ này ở vị trí sai trong câu. Ở tiếng Việt, cách diễn đạt ngắn gọn có thể khác với tiếng Anh, do đó cần chú ý ngữ cảnh và ngữ điệu.
Đối với người Việt, Shortly mang ý nghĩa gần gũi nhưng không phải lúc nào cũng cùng nghĩa với soon. Người học thường dùng sai trong văn viết trang trọng hoặc không phù hợp ngữ cảnh ngữ điệu.
Which sentence uses 'shortly' correctly?
Which word is most similar to 'shortly'?
What is the opposite of 'shortly'?
Can you think of a real-life context for the word 'shortly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật