shred - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shred = shred (gốc). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scrydan' có nghĩa là 'chia sẻ'. Hãy hình dung một mảnh giấy bị xé thành những mảnh nhỏ, đại diện cho sự hỗn loạn và hủy diệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShred là một động từ có nghĩa là xé hoặc cắt một vật thành những mảnh nhỏ, thường nhanh và mạnh. Có thể áp dụng với giấy, vải hoặc bất cứ vật gì bị phá hủy thành từng mảnh. shredded là tính từ mô tả trạng thái bị xé vụn hoặc trông rối loạn, hỏng hóc. Dùng như shredded evidence nghĩa là bằng chứng chỉ còn lại một vài manh mối. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ scrydan, nghĩa là phân chia, xé rời. Người học Việt Nam hay nhầm shred với cut; shred nhấn mạnh sự phá hủy và phần vụn ra rất nhiều.
Trong tiếng Việt, shred nhấn mạnh phá hủy và các mảnh vụn. Người học dễ nhầm với cut, nhưng shred gợi hình ảnh vụn nát và sự phá hủy rõ ràng hơn. Các thành ngữ như shredded evidence ít dùng hơn so với tiếng Anh.
What is the meaning of 'shred'?
Which of the following sentences uses 'shred' correctly?
What is a synonym for 'shred'?
What is an antonym for 'shred'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'shred'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật