LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shrewd - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shrewd Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng đánh giá sắc bén
  • thông minh và khéo léo trong các vấn đề thực tiễn
  • có khả năng hiểu nhanh các tình huống phức tạp
Illustration for this word

shrewd Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shrewd Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃruːd/
Mỹ /ʃrud/
Tiết
shrewd

shrewd Từ nguyên của Từ

'shrewd' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scrēawian', có nghĩa là 'nhận thức' hoặc 'biết'. Hình ảnh trí nhớ là một con cú khôn ngoan, có thể nhìn thấy và hiểu thế giới theo cách độc đáo, biểu trưng cho khả năng phán xét nhạy bén và mưu mẹo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shrewd diễn đạt sự khôn ngoan và nhạy bén trong đánh giá thực tế. Người shrewd đánh giá nhanh tình huống, nhận diện các tín hiệu then chốt và hành động nhằm tối ưu hóa lợi ích. Khác với từ smart giản đơn, shrewd nhấn mạnh sự thực tế, khả năng xử lý thông tin và nhận diện người khác. Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đàm phán, shrewd được coi là tích cực, nhưng nếu dùng ở mức quá lạnh lùng hay mưu mô có thể bị hiểu nhầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dung shrewd để khen nhận định thực tế. 2. Thể hiện thực tế và cứng rắn. 3. Không phải mọi người thông minh đều shrewd. 4. Tránh hiểu nhầm là lừa lọc. 5. Dùng trong đàm phán hoặc đánh giá rủi ro.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shrewd luôn có ý nghĩa xấu
  • Nó giống với thông minh
  • Chỉ dùng ở kinh doanh
  • Người shrewd lúc nào cũng đúng
  • Không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, shrewd có thể được hiểu là khôn ngoan ở mức tích cực nhưng cũng có thể bị hiểu là lạnh lùng nếu dùng không cẩn thận.

Mẹo Học

  • So sánh shrewd với khôn ngoan và sắc bén để nhận ra sắc thái
  • Luyện tập ở ngữ cảnh đàm phán hoặc lập ngân sách
  • Chú ý giọng điệu để không nghe lạnh lùng hoặc tính toán
  • Sử dụng collocation phổ biến như ước tính sắc bén
  • Xem xét ngữ cảnh tích cực và tiêu cực trong văn bản
  • Viết các đoạn hội thoại ngắn để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shrewd'?

A.Fast
B.Happy
C.Clever
D.Strong
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'shrewd' used correctly?

A.He was a lazy worker
B.She made a shrewd investment
C.They ran away quickly
D.The dog chased the ball
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shrewd'?

A.Intelligent
B.Foolish
C.Honest
D.Caring
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'shrewd'?

A.Wise
B.Simple
C.Sly
D.Crafty
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person who is shrewd in a business negotiation?

A.Clever
B.Dishonest
C.Lazy
D.Generous

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ