LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shrieked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shrieked Ý nghĩa của Từ

  • phát ra tiếng gào lớn và sắc nhọn
  • tiếng gào
  • thể hiện sự sợ hãi hoặc phấn khích một cách ồn ào
Illustration for this word

shrieked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shrieked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃriːk/
Mỹ /ʃrik/
Tiết
shriek

shrieked Từ nguyên của Từ

Gốc: shriek (từ tiếng Anh cổ 'scrīcan' có nghĩa là 'gào lên') → Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đang ngồi trên tàu lượn siêu tốc, ngả đầu ra sau và gào lên vì sợ hãi và phấn khích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shriek là một từ ngắn gọn để chỉ tiếng hét bất ngờ và sắc nhọn. Động từ mang ý là phát ra một tiếng hét lớn và cao, thường do sợ hãi, ngạc nhiên hoặc phấn khích mãnh liệt. Danh từ chỉ chính âm thanh ấy: một tiếng hét chói tai. Trong kể chuyện, shriek thường dùng để gợi cảm giác nguy hiểm ngay lập tức mà không mô tả chi tiết. Nó khác với scream hay shout ở mức độ kiểm soát và rung động cảm xúc mạnh mẽ hơn. Cụm từ thông dụng: shriek with fear, let out a shriek, một tiếng hét cao vút.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng shriek là 谐 âm cao, bùng nổ.
  • Động từ: phát ra một tiếng hét lớn và chói tai; danh từ: chính âm thanh đó.
  • Tiếng Việt thường dùng 'tiếng hét chói tai' hoặc 'tiếng hét cao' tùy ngữ cảnh.
  • Thường phù hợp với ngữ cảnh văn học hoặc phim ảnh.
  • Tránh lạm dụng trong đối thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • shriek và scream không giống nhau; shriek thường cao và bất ngờ hơn.
  • shriek có thể diễn đạt cả sợ hãi lẫn phấn khích.
  • shriek có dạng động từ và danh từ; a shriek là âm thanh, to shriek là hành động.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, shriek có thể nghe quá mức dramatic.
  • Viết văn, shriek làm cho cảnh thêm căng thẳng so với scream.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, shriek mang tính văn học, kịch tính hơn scream. Trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe gượng gạo; dùng trong mô tả hoặc thoại mang tính căng thẳng thôi.

Mẹo Học

  • Nhớ shriek có âm vực cao và chói tai hơn scream.
  • Luyện tập dạng động từ và danh từ: to shriek / a shriek.
  • So sánh với scream để phân biệt cường độ và thời lượng.
  • Sử dụng trong bối cảnh văn học hoặc kịch tính.
  • Học các collocations phổ biến như 'shriek with fear'.
  • Tránh dùng quá mức trong đối thoại hàng ngày.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ